← Trang chủ

Ngôi Mông

ICD-10 · O32.1Sản phụ khoa✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ngôi mông là tình trạng thai nhi trình diện bằng mông hoặc chân thay vì đầu tại eo trên khung chậu mẹ.
Dịch tễ: Ngôi mông xảy ra ở khoảng 3-4% các trường hợp thai đủ tháng, nhưng tần suất cao hơn đáng kể ở thai non tháng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh ngôi mông thường đa yếu tố, liên quan đến các bất thường cản trở thai xoay đầu xuống. Các yếu tố bao gồm: thai non tháng, đa thai, dị tật tử cung, u xơ tử cung, nhau tiền đạo, thiểu ối hoặc đa ối, và dị tật thai nhi.
Phân loại: Ngôi mông được phân loại thành: ngôi mông đủ (mông và chân gập), ngôi mông thiếu kiểu mông (mông trình diện, chân duỗi thẳng), và ngôi mông thiếu kiểu chân (một hoặc hai chân trình diện).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau tức hạ sườn phải (do đầu thai ấn vào gan)
    • Thai đạp nhiều phía dưới
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng trên có thể xuất hiện trong 3 tháng cuối thai kỳ.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ/không thuận lợi
    • Con so lớn tuổi
    • Thai to
    • Sẹo tử cung
    • Tiền sử sản khoa khó khăn
    • Hiếm con
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Trong thời kỳ có thai (3 tháng cuối)
    • Lâm sàng:
    • Đau tức hạ sườn phải do đầu ấn vào gan
    • Thai đạp nhiều phía dưới
    • Tử cung hình trụ, hay lệch một bên
    • Sờ nắn bụng: cực dưới mềm, to, không liên tục; lưng là một diện phẳng; cực trên là đầu tròn, đều, rắn.
    • Nghe tim thai: nghe rõ trên rốn.
    • Thăm âm đạo: sờ được mông, đỉnh xương cùng, hậu môn, bộ phận sinh dục, chân thai (nếu mông hoàn toàn hay mông không hoàn toàn kiểu bàn chân).
  • Khi chuyển dạ
    • Lâm sàng:
    • Triệu chứng như khi có thai.
    • Khó sờ nắn hơn vì có cơn co tử cung, khó xác định các cực của thai.
    • Thăm trong: khó khi ối còn, dễ hơn khi ối vỡ. Có thể sờ thấy mông, xương cùng, hậu môn, bộ phận sinh dục, chân.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Không có hội chứng cụ thể được mô tả trong phác đồ hoặc y văn liên quan trực tiếp đến ngôi mông như một hội chứng bệnh lý.
    • Ngôi mông là một tư thế thai bất thường, không phải là một hội chứng bệnh lý với tập hợp các triệu chứng riêng biệt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Ngôi chỏm — Dễ nhầm với ngôi mông không hoàn toàn kiểu mông khi ối chưa vỡ nếu chỉ nắn ngoài. Cần xác định rõ ngôi chỏm có các thóp và đường khớp khi thăm trong. Đặc biệt cần phân biệt rõ với ngôi chỏm sa chi.
Ngôi mặt — Có thể nhầm với ngôi ngược không hoàn toàn kiểu mông, khó khi bướu huyết thanh to không sờ thấy xương. Nhầm mồm với hậu môn, hai mông với hai gò má, mũi với xương cùng. Ngôi mặt có thể sờ thấy mũi to và mềm, hố mắt ở hai bên.
Ngôi ngang — Cần khám kỹ có thể nhầm với ngôi ngược hoàn toàn do đó cần xác định rõ cực đầu. Phân biệt chân và tay thai nhi.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm
Không có ngưỡng số cụ thể, chẩn đoán dựa trên hình ảnh trực tiếp xác định tư thế thai (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định ngôi mông, phân loại ngôi mông (hoàn toàn/không hoàn toàn), đánh giá tình trạng đầu (cúi/ngửa), tình trạng thai, trọng lượng thai, rau, ối. Có giá trị chẩn đoán và đánh giá tiên lượng.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X quang
Không có ngưỡng số cụ thể, chẩn đoán dựa trên hình ảnh trực tiếp xác định tư thế thai (theo Y văn) — Đánh giá tư thế đầu thai nhi (cúi hay ngửa). Chỉ làm khi thật cần thiết.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa
    • Ngôi dọc mà cực đầu ở đáy tử cung, cực mông trình diện trước eo trên của khung chậu người mẹ.
  • Phân loại
    • Ngôi mông hoàn toàn: mông và 2 chân trình diện trước eo trên.
    • Ngôi mông không hoàn toàn (ngôi mông thiếu): có 3 kiểu (kiểu mông, kiểu đầu gối, kiểu bàn chân).
  • Mốc ngôi và đường kính lọt
    • Mốc ngôi mông là đỉnh xương cùng.
    • Đường kính lớn nhất của ngôi lưỡng ụ đùi - 9 cm, được cho là đường kính lọt của ngôi.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán thế, kiểu thế ngôi mông
    • Xác định mốc ngôi là đỉnh xương cùng để xác định kiểu thế:
    • Cùng - chậu - trái - trước (CgCTT): gặp 60%
    • Cùng - chậu - phải - sau (CgCFS): gặp 30%
    • Cùng - chậu - trái - sau (CgCTS): gặp 10%
    • Cùng - chậu - phải - trước (CgCFT): rất hiếm gặp
    • Cùng - chậu - trái - ngang (CgCTN)
    • Cùng - chậu - phải - ngang (CgCFN)
  • Đánh giá các yếu tố tiên lượng
    • Tình trạng mẹ, thai, rau, ối
    • Thai to
    • Con so lớn tuổi
    • Sẹo mổ tử cung
    • Tiền sử đẻ khó
    • Hiếm con
    • Tiến triển ngôi và cơn co tử cung
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu nguyên nhân cụ thể của ngôi mông.
  • Các nguyên nhân thường gặp theo y văn
    • Thai non tháng (đặc biệt dưới 32 tuần)
    • Đa ối hoặc thiểu ối
    • Dị tật tử cung (tử cung hai sừng, tử cung có vách ngăn)
    • U xơ tử cung
    • Nhau tiền đạo
    • Đa thai
    • Dị tật thai nhi (não úng thủy, vô sọ, khối u vùng cổ/lưng)
    • Khung chậu hẹp của mẹ
📖 Nguồn: Y văn Sản khoa (ví dụ: Williams Obstetrics, ACOG Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Oxytocin không cụ thể, chỉ ghi 'bổ sung theo Y văn'. Cần bổ sung liều tham khảo hoặc khoảng liều điển hình cho một thuốc quan trọng như Oxytocin để đảm bảo tính đầy đủ và dễ áp dụng của phác đồ.
📚 Bối cảnh: Ngôi mông là một ngôi có khả năng đẻ đường dưới nhưng dễ mắc đầu hậu, do đó cần chẩn đoán sớm, tiên lượng tốt và xử lý thích hợp để giảm nguy cơ tử vong cho thai nhi và tai biến cho mẹ. Vấn đề khó khăn chính là sổ đầu hậu, đòi hỏi theo dõi tích cực, kiên nhẫn và tránh can thiệp không cần thiết để phòng ngừa sa dây rau, duỗi ngược tay hoặc mắc đầu thai nhi. Việc quản lý thai nghén tốt và đánh giá kỹ lưỡng tình trạng mẹ, thai, rau, ối cùng các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng để đưa ra quyết định phương pháp sinh phù hợp.
Thuốc tăng co tử cung
⚙ Kích thích co bóp tử cung để thúc đẩy chuyển dạ và hỗ trợ quá trình sổ thai.
💊 Oxytocin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng để tăng cường cơn co tử cung khi cần thiết, theo dõi chặt chẽ đáp ứng của mẹ và thai nhi.
Phẫu thuật
⚙ Lấy thai ra khỏi tử cung qua đường mổ bụng.
↔ Mổ lấy thai được chỉ định khi có các yếu tố không thuận lợi như thai to, con so lớn tuổi, sẹo mổ tử cung, tiền sử đẻ khó, hiếm con, hoặc khi có suy thai, ối vỡ non/sớm, hoặc khi bắt đầu chuyển dạ nếu đã có chỉ định từ trước. Cũng có thể mổ lấy thai khi đủ tháng hoặc khi bắt đầu chuyển dạ nếu tiên lượng đẻ đường dưới khó khăn.
Thủ thuật đỡ đẻ đường dưới
⚙ Hỗ trợ thai sổ qua đường âm đạo theo các phương pháp cụ thể, tùy thuộc vào kiểu ngôi mông.
↔ Ngôi ngược không hoàn toàn kiểu mông: Tránh mọi can thiệp, tôn trọng tiến triển tự nhiên, mông sẽ nong giãn tầng sinh môn và thai sổ dần. Khi xổ gần hết chi dưới thì đỡ mông, nới dây rốn. Khi góc dưới xương bả vai qua âm hộ thì cho xổ tay hay hạ tay. Ngôi ngược hoàn toàn: Tránh lôi kéo thai. Giữ tầng sinh môn theo phương pháp Tschovianop để ngôi lọt xuống tiểu khung, nong giãn từ từ cổ tử cung, âm đạo và tầng sinh môn. Khi tầng sinh môn nong giãn tốt thì cho xổ mông, đợi mông sổ, khuyến khích sản phụ rặn khi sổ hết chi dưới thì đỡ mông, nới dây rốn khi sổ thân, khi góc dưới xương bả vai qua âm hộ thì cho xổ tay hoặc hạ tay.
Thủ thuật đỡ đầu hậu
⚙ Hỗ trợ đầu thai nhi sổ ra ngoài sau khi thân đã sổ, nhằm tránh mắc đầu hậu.
↔ Áp dụng chung cho cả ngôi mông hoàn toàn và không hoàn toàn. Nếu đầu hậu ra nhanh khi cơn co tốt, sản phụ rặn tốt, tầng sinh môn giãn nở tốt: cắt tầng sinh môn, đỡ đầu hậu nhẹ nhàng theo phương pháp Bracht. Nếu đầu hậu đỡ khó, không đỡ được bằng phương pháp Bracht: áp dụng phương pháp Mauriceau hoặc Forceps đầu hậu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định đẻ đường dưới (chỉ định mổ lấy thai)
    • Thai to
    • Con so lớn tuổi
    • Sẹo mổ tử cung
    • Tiền sử đẻ khó
    • Hiếm con
    • Suy thai
    • Ối vỡ non, ối vỡ sớm
    • Tiến triển ngôi và cơn co tử cung bất thường
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Phác đồ không nêu cụ thể các điều chỉnh theo bệnh kèm, tuy nhiên cần đánh giá tổng thể tình trạng sức khỏe của mẹ để đưa ra quyết định phương pháp sinh an toàn nhất.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi trong thời kỳ có thai
    • Quản lý thai nghén tốt tại cơ sở có đủ điều kiện trang thiết bị, chuyên môn.
    • Đánh giá tình hình thai mẹ.
  • Theo dõi khi chuyển dạ
    • Đánh giá tình trạng mẹ, thai, rau, ối.
    • Xác định ngôi, thế kiểu thế của ngôi.
    • Theo dõi tiến triển ngôi và cơn co tử cung.
    • Theo dõi dấu hiệu suy thai, tình trạng ối (vỡ non, vỡ sớm).
  • Theo dõi khi xổ thai
    • Theo dõi chuyển dạ tích cực.
    • Theo dõi tiến triển của mông và đầu hậu.
    • Đánh giá cơn co tử cung và khả năng rặn của sản phụ.
    • Đánh giá sự nong giãn của tầng sinh môn.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cho thai nhi
    • Mắc đầu hậu
    • Sa dây rau
    • Duỗi ngược tay
    • Mắc đầu thai nhi
    • Tăng tỷ lệ tử vong đối với thai nhi
  • Biến chứng cho mẹ
    • Tăng tai biến đối với mẹ (ví dụ: chấn thương đường sinh dục, băng huyết sau sinh do can thiệp)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Trường hợp khó khăn (con so lớn tuổi, thai to, sẹo tử cung, tiền sử sản khoa khó khăn, hiếm con).
    • Cần theo dõi và xử trí tại các cơ sở có đủ điều kiện trang thiết bị và chuyên môn tốt.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến)
    • Suy thai
    • Ối vỡ non, ối vỡ sớm
    • Tiến triển ngôi và cơn co tử cung bất thường
    • Các biến chứng như mắc đầu hậu, sa dây rau, duỗi ngược tay, mắc đầu thai nhi.
💬 Góp ý bước này