← Trang chủ

Nang nhái sàn miệng

ICD-10 · K11.6Răng Hàm Mặt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Nang nhái sàn miệng là một dạng nang nhầy (mucocele) khu trú ở sàn miệng, phát sinh từ tuyến nước bọt dưới lưỡi do sự thoát dịch nhầy.
Dịch tễ: Đây là một bệnh lý tương đối hiếm gặp, chiếm phần lớn các nang nhầy của tuyến nước bọt lớn, thường gặp ở trẻ em và người trẻ tuổi, không có sự khác biệt đáng kể về giới tính.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là do vỡ ống dẫn của tuyến nước bọt dưới lưỡi, làm dịch nhầy thoát ra và tích tụ trong mô liên kết xung quanh, tạo thành một nang giả không có lớp biểu mô lót. Chấn thương hoặc tắc nghẽn ống dẫn được cho là các yếu tố khởi phát.
Phân loại: Có hai thể chính: nang nhái đơn thuần (khu trú ở sàn miệng) và nang nhái chìm (lan xuống vùng cổ qua cơ hàm móng).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Có khối phồng ở sàn miệng
    • Ảnh hưởng chức năng (lệch lưỡi, khó nuốt, khó nói) nếu nang to
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Nang phát triển từ từ
    • Có thể tự vỡ ra dịch nhày trong như lòng trắng trứng
    • Dễ nhiễm khuẩn, hay tái phát
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Không có yếu tố nguy cơ rõ ràng được xác định.
    • Một số trường hợp có thể liên quan đến chấn thương nhẹ hoặc tắc nghẽn ống tuyến nước bọt dưới lưỡi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khối phồng ở sàn miệng
    • Kích thước thường khoảng 1-3cm hoặc lớn hơn.
    • Bề mặt khối phồng có màu tím nhạt giống bụng nhái, ranh giới rõ.
    • Niêm mạc mỏng căng.
    • Có thể tự vỡ ra dịch nhày trong như lòng trắng trứng có albumin và mucin.
    • Dễ nhiễm khuẩn, hay tái phát.
    • Phát triển từ từ.
    • Trường hợp to có thể lấn qua đường giữa, đẩy lệch lưỡi, ảnh hưởng chức năng.
  • Thể lâm sàng hiếm gặp
    • Nang nhái ở cổ: xảy ra khi nang xuyên qua cơ hàm móng và biểu hiện thành khối phồng ở vùng cổ.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Không có hội chứng lâm sàng đặc hiệu được mô tả cho nang nhái sàn miệng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
U nang bì/thượng bì sàn miệng (Dermoid/Epidermoid cyst) — Thường nằm ở đường giữa, sờ chắc hơn, không có màu xanh tím, không tự vỡ dịch nhầy, thường bẩm sinh.
U mỡ sàn miệng (Lipoma) — Mềm, di động, màu vàng nhạt, không có dịch, không có tiền sử tự vỡ.
Áp xe sàn miệng (Floor of mouth abscess) — Sưng nóng đỏ đau cấp tính, có thể kèm sốt, bạch cầu tăng, tiền sử nhiễm trùng răng miệng hoặc chấn thương.
U mạch máu (Hemangioma/Lymphangioma) — Màu đỏ/xanh đậm, có thể xẹp khi ấn (hemangioma), không có dịch nhầy, thường có từ nhỏ.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Cộng hưởng từ (MRI)
T1 giảm tín hiệu, T2 tăng tín hiệu (theo Y văn) — Xác định vị trí, kích thước, ranh giới rõ, tính chất dịch trong nang, mối liên quan với tuyến nước bọt dưới lưỡi và các cấu trúc xung quanh, đặc biệt phân biệt với nang nhái ở cổ (plunging ranula).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X quang thường quy
Không áp dụng — Không có dấu hiệu đặc trưng, giúp loại trừ các tổn thương xương hoặc sỏi tuyến nước bọt lớn.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào lâm sàng và cận lâm sàng
    • Lâm sàng: Khối phồng ở sàn miệng, kích thước 1-3cm hoặc lớn hơn, bề mặt màu tím nhạt giống bụng nhái, ranh giới rõ, niêm mạc mỏng căng, có thể tự vỡ ra dịch nhày trong như lòng trắng trứng, dễ nhiễm khuẩn, hay tái phát. Trường hợp to có thể lấn qua đường giữa, đẩy lệch lưỡi, ảnh hưởng chức năng.
    • Cận lâm sàng: Cộng hưởng từ (MRI) thấy khối giảm âm và giảm tỷ trọng ranh giới rõ, giúp xác định vị trí, kích thước và mối liên quan với các cấu trúc xung quanh.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Không có hệ thống phân loại mức độ/giai đoạn chính thức cho nang nhái sàn miệng. Mức độ thường được đánh giá dựa trên:
    • Kích thước nang (nhỏ, vừa, lớn)
    • Vị trí: nang nhái đơn thuần ở sàn miệng hay nang nhái ở cổ (plunging ranula) khi nang xuyên qua cơ hàm móng
    • Mức độ ảnh hưởng chức năng (nuốt, nói, thở)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh đến nay vẫn chưa rõ ràng.
    • Một số tác giả cho rằng cơ chế gây nang là do ống một tuyến nước bọt bị tắc, giãn phình.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc
    • Phẫu thuật cắt bỏ nang.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là loại bỏ nang và ngăn ngừa tái phát. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật phụ thuộc vào kích thước nang, mối liên quan với tuyến nước bọt dưới lưỡi và tình trạng toàn thân của bệnh nhân.
Phẫu thuật cắt bỏ nang
⚙ Loại bỏ hoàn toàn vỏ nang và dịch nhầy bên trong để ngăn ngừa tái phát.
↔ Chỉ định cho nang có kích thước nhỏ, không liên quan tới tuyến nước bọt dưới lưỡi. Kỹ thuật bao gồm gây tê tại chỗ, rạch niêm mạc, bộc lộ nang, tách bóc vỏ nang ra khỏi mô xung quanh và lấy toàn bộ nang, sau đó khâu đóng niêm mạc.
Phẫu thuật cắt bỏ nang và tuyến nước bọt dưới lưỡi
⚙ Loại bỏ nang cùng với tuyến nước bọt dưới lưỡi (nguồn gốc thường gặp của nang nhái) để giảm thiểu nguy cơ tái phát, đặc biệt khi có liên quan chặt chẽ.
↔ Chỉ định cho nang có kích thước vừa phải và liên quan với tuyến nước bọt dưới lưỡi. Kỹ thuật bao gồm phẫu thuật lấy bỏ nang (thực hiện theo mục cắt bỏ nang) và phẫu thuật lấy bỏ tuyến nước bọt dưới lưỡi.
Phẫu thuật mở thông nang (Marsupialization)
⚙ Tạo một đường thông vĩnh viễn giữa lòng nang và khoang miệng, cho phép dịch nhầy thoát ra ngoài và niêm mạc hóa, giảm chèn ép.
↔ Chỉ định cho nang có kích thước lớn gây chèn ép và ảnh hưởng đến chức năng, hoặc khi tình trạng toàn thân của bệnh nhân không cho phép phẫu thuật kéo dài. Kỹ thuật bao gồm gây tê tại chỗ, rạch niêm mạc trên nang theo hình múi cam, tách bóc lấy bỏ phần niêm mạc miệng hình múi cam giữa hai đường rạch, rạch vỏ nang và khâu nối từng bên mép vỏ nang với mép niêm mạc sàn miệng, để thông lòng nang ra khoang miệng.
Kháng sinh
⚙ Phòng ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng sau phẫu thuật hoặc khi nang bị bội nhiễm.
💊 Amoxicillin/Clavulanate
500mg/125mg x 2-3 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên phổ vi khuẩn thường gặp trong khoang miệng và tình trạng nhiễm trùng. Các thuốc khác có thể thay thế như Cefazolin (tiêm tĩnh mạch) hoặc Clindamycin (nếu dị ứng penicillin).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định tương đối cho phẫu thuật kéo dài
    • Tình trạng toàn thân của bệnh nhân không cho phép phẫu thuật kéo dài (trong trường hợp nang lớn, ưu tiên phẫu thuật mở thông nang).
📚 Theo Y văn
  • Các chống chỉ định chung cho phẫu thuật
    • Rối loạn đông máu nặng không kiểm soát được
    • Bệnh lý tim mạch, hô hấp nặng không ổn định
    • Nhiễm trùng cấp tính toàn thân chưa được kiểm soát
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi sau phẫu thuật
    • Kiểm tra vết mổ, tình trạng lành thương.
    • Đánh giá chức năng nuốt, nói.
    • Theo dõi dấu hiệu tái phát (khối phồng mới, dịch nhầy).
    • Tái khám định kỳ để đánh giá kết quả lâu dài.
  • Tiên lượng
    • Phẫu thuật đúng kỹ thuật thường cho kết quả tốt, ít tái phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bội nhiễm
    • Gây sưng tấy vùng sàn miệng.
    • Ảnh hưởng đến chức năng (nuốt, nói).
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng khác của phẫu thuật
    • Chảy máu.
    • Tổn thương thần kinh (thần kinh lưỡi, thần kinh hạ thiệt).
    • Tạo sẹo xấu, co kéo.
    • Rò dịch (fistula).
    • Tái phát nang (đặc biệt sau marsupialization hoặc cắt bỏ không triệt để).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến)
    • Nang phát triển nhanh, gây chèn ép đường thở cấp tính.
    • Nhiễm trùng nặng, lan rộng (viêm tấy lan tỏa sàn miệng).
    • Đau dữ dội, sốt cao không đáp ứng điều trị nội khoa.
    • Nghi ngờ ác tính (mặc dù hiếm gặp).
  • Chuyển tuyến
    • Các trường hợp nang lớn, phức tạp, hoặc nang nhái ở cổ (plunging ranula) cần phẫu thuật chuyên sâu.
    • Tái phát nhiều lần sau điều trị.
    • Bệnh nhân có bệnh nền phức tạp cần đánh giá đa chuyên khoa trước phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này