Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Còi xương/Nhuyễn xương (Rickets/Osteomalacia) — Thường do thiếu vitamin D nặng, có thể có biến dạng xương đặc trưng (chân vòng kiềng, chuỗi hạt sườn), xét nghiệm có nồng độ 25(OH)D thấp, canxi/phosphat máu thấp, PTH cao. Loãng xương thường có nồng độ canxi/phosphat bình thường (trừ khi có nguyên nhân thứ phát).
Tạo xương bất toàn (Osteogenesis Imperfecta) — Thường có tiền sử gãy xương tái phát từ nhỏ, củng mạc xanh, răng ngà không hoàn hảo, giảm thính lực, tiền sử gia đình, cần xét nghiệm gen để xác định.
Lạm dụng trẻ em (Child abuse) — Gãy xương không phù hợp với cơ chế chấn thương được mô tả, gãy xương ở nhiều giai đoạn lành khác nhau, gãy xương xoắn, gãy xương đầu xương dài hoặc xương sườn.
Bệnh bạch cầu/U lympho (Leukemia/Lymphoma) — Có thể gây đau xương và gãy xương bệnh lý, nhưng thường kèm theo các triệu chứng toàn thân như sốt, mệt mỏi, xanh xao, gan lách to, hạch to, và bất thường công thức máu (thiếu máu, giảm tiểu cầu, tế bào non trong máu ngoại vi/tủy xương).
Các bệnh xương chuyển hóa khác (ví dụ: Giảm phosphatase máu) — Có các khiếm khuyết gen/chuyển hóa cụ thể, xét nghiệm đặc hiệu (ví dụ: phosphatase kiềm thấp trong giảm phosphatase máu, pyridoxal 5'-phosphate (PLP) cao).