← Trang chủ

Khám vú

🩺 Khám lâm sàngSản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíTổng hợp Y văn kỹ năng lâm sàng (Bates' Guide; Triệu chứng học nội khoa)
🩺 Kỹ năng khám lâm sàng — theo trình tự Nhìn · Sờ · Gõ · Nghe, phát hiện dấu hiệu → gợi bệnh
🎯 Mục tiêu & chuẩn bị
Mục tiêuSinh viên có khả năng: 1. Thực hiện khám vú một cách hệ thống và toàn diện. 2. Nhận biết các cấu trúc giải phẫu bình thường của vú và vùng nách. 3. Phát hiện các dấu hiệu bất thường trên vú và vùng nách (khối u, tiết dịch, thay đổi da, hạch to). 4. Mô tả và phân tích ý nghĩa lâm sàng của các dấu hiệu bất thường.
Chuẩn bị1. Bệnh nhân: Giải thích mục đích và quy trình khám, xin phép, đảm bảo sự riêng tư (kéo rèm, đóng cửa), hướng dẫn bệnh nhân cởi áo và áo ngực, che chắn phần thân trên không khám bằng khăn. 2. Thầy thuốc: Rửa tay sạch, làm ấm tay, đeo găng (nếu có tổn thương hở hoặc tiết dịch). 3. Dụng cụ: Khăn che, thước dây (để đo kích thước khối u nếu có), đèn pin (để kiểm tra tiết dịch núm vú).
👁️ Thì Nhìn (Inspection)
Cách làmQuan sát vú và vùng nách ở các tư thế: - Bệnh nhân ngồi thẳng, hai tay buông thõng dọc thân. - Bệnh nhân giơ hai tay lên đầu. - Bệnh nhân chống hai tay vào hông, gồng cơ ngực. - Bệnh nhân cúi người về phía trước (đặc biệt với vú lớn). Thầy thuốc quan sát từ phía trước và hai bên.
Cần tìm
  • Kích thước, hình dạng, sự đối xứng của vú.
  • Màu sắc da, tĩnh mạch dưới da, các tổn thương da (sẹo, vết loét, ban đỏ, sần da cam).
  • Núm vú và quầng vú (màu sắc, hình dạng, hướng, co kéo, tiết dịch, loét).
  • Bất thường ở vùng nách và trên/dưới xương đòn.
Bình thườngVú đối xứng tương đối, da mịn màng, không sưng đỏ, không co kéo, không loét. Núm vú hướng ra trước hoặc hơi xuống dưới, không thụt, không tiết dịch bất thường. Tĩnh mạch dưới da không nổi rõ bất thường.
⚠ Bất thường → ý nghĩa
  • Bất đối xứng rõ rệt, biến dạng vú.
    • Có thể do khối u lớn, viêm nhiễm, phì đại tuyến vú hoặc sau phẫu thuật.
  • Da sần vỏ cam (peau d'orange).
    • Phù bạch huyết do tắc nghẽn mạch bạch huyết, thường gặp trong ung thư vú dạng viêm hoặc ung thư vú tiến triển.
  • Co kéo da, lõm da (dimpling).
    • Khối u xâm lấn vào dây chằng Cooper, kéo da vào trong.
  • Núm vú tụt vào trong (núm vú thụt).
    • Có thể là bẩm sinh hoặc do khối u kéo núm vú vào, đặc biệt nếu mới xuất hiện hoặc một bên.
  • Tiết dịch núm vú (màu sắc, tính chất).
    • Trong suốt/trắng đục: Thường lành tính (tăng prolactin, thuốc). Máu/hồng: U nhú trong ống, ung thư, giãn ống tuyến. Mủ: Viêm nhiễm, áp xe.
  • Loét, sưng đỏ, nốt sần trên da hoặc quầng vú.
    • Viêm vú, áp xe, ung thư vú dạng viêm, bệnh Paget núm vú.
  • Tĩnh mạch dưới da nổi rõ bất thường, giãn mạch.
    • Tăng tưới máu cho khối u đang phát triển nhanh.
✋ Thì Sờ (Palpation)
Cách làm1. Sờ vú: - Bệnh nhân nằm ngửa, tay cùng bên vú cần khám giơ lên đầu hoặc đặt dưới gáy. Đặt một gối nhỏ dưới vai cùng bên để dàn đều mô vú. - Thầy thuốc dùng 3 ngón giữa (ngón trỏ, giữa, áp út) của bàn tay đối diện, sờ nhẹ nhàng, tuần tự theo một trong các phương pháp (khuyến cáo phương pháp đường thẳng): - Phương pháp đường thẳng (vertical strip): Sờ từ xương đòn đến nếp dưới vú, di chuyển ngang từng dải. - Phương pháp hình nan hoa (radial/wedge): Sờ từ ngoại vi vào núm vú. - Phương pháp vòng tròn đồng tâm (concentric circles): Sờ từ ngoại vi vào núm vú. - Sờ từ nông đến sâu, dùng 3 mức độ áp lực: nhẹ (da và mô dưới da), vừa (mô tuyến), sâu (mô sát thành ngực). - Sờ hết toàn bộ vú, bao gồm cả đuôi vú Spence (phần mô vú kéo dài về phía nách). 2. Sờ núm vú: Dùng ngón cái và ngón trỏ bóp nhẹ núm vú để kiểm tra tiết dịch (nếu chưa thấy khi nhìn). 3. Sờ hạch vùng: - Bệnh nhân ngồi, tay buông thõng. - Hạch nách: Thầy thuốc dùng tay đối diện, đỡ cánh tay bệnh nhân, đưa tay sâu vào hố nách. Sờ 4 nhóm hạch: trung tâm, trước (ngực), sau (dưới vai), bên (cánh tay). Nhóm hạch trung tâm là quan trọng nhất, sờ sâu vào đỉnh hố nách. - Hạch trên đòn, dưới đòn: Sờ dọc xương đòn.
Cần tìm
  • Khối u (vị trí, kích thước, hình dạng, mật độ, ranh giới, di động, đau).
  • Đau khu trú, căng tức.
  • Tiết dịch núm vú (nếu chưa thấy khi nhìn).
  • Hạch to, chắc, di động kém, dính ở vùng nách, trên đòn, dưới đòn.
Bình thườngMô vú mềm mại, đàn hồi, không có khối u, không đau, không tiết dịch bất thường. Hạch không sờ thấy hoặc nhỏ (<1cm), mềm, di động.
⚠ Bất thường → ý nghĩa
  • Khối u.
    • Cần đánh giá kỹ các đặc điểm: - U xơ tuyến (Fibroadenoma): Thường gặp ở phụ nữ trẻ, khối tròn/bầu dục, chắc, trơn láng, di động tốt, không đau. - Bệnh xơ nang tuyến vú (Fibrocystic changes): Thường gặp ở phụ nữ 30-50 tuổi, nhiều khối nhỏ, mật độ thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt, có thể đau. - Ung thư vú (Breast cancer): Khối thường không đều, mật độ chắc/cứng, ranh giới không rõ, ít di động hoặc dính vào da/thành ngực, thường không đau (nhưng có thể đau).
  • Đau khu trú, căng tức.
    • Viêm vú, áp xe, bệnh xơ nang, u.
  • Hạch to, chắc, dính, không di động ở vùng nách, trên đòn, dưới đòn.
    • Nghi ngờ di căn ung thư (thường là hạch nách, trên đòn).
📏 Thì Đo (Measurement)
Cách làmDùng thước dây đo kích thước khối u (nếu có) theo 2-3 chiều (dài x rộng x sâu).
Cần tìm
  • Kích thước chính xác của khối u.
Bình thườngKhông có khối u để đo.
⚠ Bất thường → ý nghĩa
  • Khối u có kích thước cụ thể.
    • Giúp theo dõi sự phát triển của khối u và đánh giá hiệu quả điều trị.
🧪 Nghiệm pháp đặc biệt
  • 🧪 Các tư thế bộc lộ co kéo da/núm vú
    • Các tư thế đã được mô tả trong thì 'Nhìn' (giơ tay lên đầu, chống tay vào hông gồng cơ ngực, cúi người về phía trước).
    • (+): Xuất hiện hoặc rõ hơn các dấu hiệu co kéo da, lõm da, núm vú thụt hoặc lệch trục.
    • → Giúp bộc lộ rõ hơn sự xâm lấn của khối u vào các cấu trúc xung quanh (dây chằng Cooper, ống tuyến sữa) mà có thể không thấy rõ ở tư thế bình thường.
⚠️ Sai lầm thường gặp
  • Không giải thích quy trình, không đảm bảo sự riêng tư cho bệnh nhân.
  • Không sờ đủ các vùng của vú (bỏ sót đuôi vú Spence, vùng sát xương ức, vùng sát xương đòn).
  • Không dùng đủ 3 mức độ áp lực khi sờ, chỉ sờ nông hoặc quá mạnh gây đau.
  • Sờ quá nhanh hoặc không theo một hệ thống nhất định, dễ bỏ sót tổn thương.
  • Không sờ hạch vùng (nách, trên đòn, dưới đòn).
  • Không so sánh hai bên vú trong quá trình khám.
  • Không làm ấm tay trước khi khám.
  • Bỏ qua các dấu hiệu tinh tế trên da hoặc núm vú (thay đổi màu sắc, loét nhỏ, tiết dịch ít).
  • Không hỏi tiền sử bệnh nhân hoặc các triệu chứng liên quan trước khi khám.
📖 Nguồn: Tổng hợp Y văn kỹ năng lâm sàng (Bates' Guide; Triệu chứng học nội khoa)