🎯 Mục tiêu & chuẩn bị
Mục tiêuBuổi khám này giúp sinh viên phát hiện các dấu hiệu bất thường về hình thái, kích thước, mật độ, và độ nhạy cảm của thận, bàng quang, cũng như các bệnh lý liên quan đến đường tiết niệu, từ đó định hướng chẩn đoán lâm sàng.
Chuẩn bịTư thế bệnh nhân: Nằm ngửa, thoải mái, hai chân hơi co nhẹ (khi sờ thận). Bộc lộ vùng khám: Toàn bộ vùng bụng từ xương sườn đến xương mu, và hai hố thắt lưng. Vị trí bác sĩ: Đứng bên phải bệnh nhân. Dụng cụ: Ống nghe.
👁️ Thì Nhìn
Cách làmBệnh nhân nằm ngửa, bộc lộ vùng bụng và hai hố thắt lưng. Bác sĩ đứng bên phải bệnh nhân, quan sát tổng thể và chi tiết vùng bụng, mạng sườn, và hố thắt lưng.
Cần tìm- Hình dáng, kích thước bụng (cân đối, chướng, xẹp)
- Da vùng bụng và hố thắt lưng (sắc tố, sẹo mổ cũ, tuần hoàn bàng hệ, lỗ rò)
- Khối gồ, sưng, di động theo nhịp thở ở vùng mạng sườn hoặc hố thắt lưng
- Sự đầy hoặc lõm của hố thắt lưng
Bình thườngBụng cân đối, không chướng, không sẹo mổ cũ, không tuần hoàn bàng hệ, không có khối gồ bất thường. Hố thắt lưng không đầy, không lõm.
⚠ Bất thường → ý nghĩa- Bụng chướng to
- Báng bụng, u lớn trong ổ bụng, tắc ruột.
- Khối gồ vùng mạng sườn hoặc hố thắt lưng
- Thận to (ứ nước, u thận, thận đa nang), u sau phúc mạc.
- Da xanh xao, vàng da
- Thiếu máu mạn tính (suy thận), tắc mật.
- Lỗ rò vùng hố thắt lưng/bụng
- Rò mủ thận, rò nước tiểu.
✋ Thì Sờ
Cách làmBác sĩ làm ấm tay trước khi khám. Bệnh nhân nằm ngửa, hai chân hơi co nhẹ để thư giãn cơ bụng. Bác sĩ đứng bên phải bệnh nhân.
Cần tìm- Điểm đau khu trú ở vùng bụng, mạng sườn, hố thắt lưng
- Sờ thấy thận (kích thước, mật độ, ranh giới, độ di động, độ nhạy cảm)
- Sờ thấy cầu bàng quang
Bình thườngBụng mềm, không đau. Thận thường không sờ thấy (trừ người gầy, trẻ em). Nếu sờ thấy, thận mềm, không đau, di động nhẹ theo nhịp thở. Bàng quang không sờ thấy.
⚠ Bất thường → ý nghĩa- Đau vùng mạng sườn/hố thắt lưng khi sờ
- Viêm thận, sỏi thận, áp xe quanh thận.
- Sờ thấy thận to, mật độ chắc, đau
- Thận ứ nước, thận đa nang, u thận, viêm thận cấp.
- Sờ thấy cầu bàng quang (khối căng, tròn, nằm trên xương mu)
- Bí tiểu cấp/mạn do tắc nghẽn đường tiểu dưới (phì đại tiền liệt tuyến, hẹp niệu đạo, u bàng quang).
🥁 Thì Gõ
Cách làmBệnh nhân nằm ngửa. Bác sĩ đứng bên phải bệnh nhân.
Cần tìm- Âm sắc khi gõ vùng bụng (trong, đục)
- Dấu hiệu chạm thận, bập bềnh thận
- Dấu hiệu rung thận
- Vùng đục trên xương mu (cầu bàng quang)
Bình thườngBụng gõ trong (do hơi ruột). Chạm thận, bập bềnh thận âm tính. Rung thận âm tính (không đau). Vùng hạ vị gõ trong.
⚠ Bất thường → ý nghĩa- Chạm thận (+), bập bềnh thận (+)
- Thận to (ứ nước, u thận, thận đa nang).
- Rung thận (+)
- Viêm thận cấp, sỏi thận có biến chứng viêm, áp xe quanh thận.
- Gõ đục vùng hạ vị hình cầu
- Cầu bàng quang (bí tiểu).
👂 Thì Nghe
Cách làmBệnh nhân nằm ngửa. Bác sĩ dùng ống nghe đặt vào vùng thượng vị và hai bên mạng sườn (dọc theo đường đi của động mạch thận).
Bình thườngKhông nghe thấy tiếng thổi bất thường.
⚠ Bất thường → ý nghĩa- Tiếng thổi tâm thu hoặc liên tục ở vùng thượng vị hoặc mạng sườn
- Hẹp động mạch thận (gây tăng huyết áp thứ phát).
🧪 Nghiệm pháp đặc biệt
- 🧪 Chạm thận
- Bệnh nhân nằm ngửa, chân hơi co. Bác sĩ đứng bên phải. Tay trái đặt dưới hố thắt lưng, ấn nhẹ. Tay phải đặt lên vùng mạng sườn cùng bên, các ngón tay hướng về phía xương sườn, ấn nhanh và sâu.
- (+): Cảm giác tay phải chạm vào một khối cứng, di động.
- → Thận to (ứ nước, u thận, thận đa nang).
- 🧪 Bập bềnh thận
- Tương tự chạm thận. Tay trái đặt dưới hố thắt lưng, đẩy nhẹ nhàng lên. Tay phải đặt trên mạng sườn, cảm nhận sự di chuyển của khối thận.
- (+): Cảm giác khối thận bập bềnh giữa hai tay.
- → Thận to (ứ nước, u thận, thận đa nang).
- 🧪 Rung thận
- Bệnh nhân ngồi hoặc nằm nghiêng. Bác sĩ dùng cạnh bàn tay hoặc nắm tay gõ nhẹ vào vùng hố thắt lưng (điểm sườn lưng).
- (+): Bệnh nhân kêu đau chói.
- → Viêm thận cấp, sỏi thận có biến chứng viêm, áp xe quanh thận.
⚠️ Sai lầm thường gặp
- Không bộc lộ đủ vùng khám (quên khám hố thắt lưng).
- Không làm ấm tay trước khi sờ, gây co cứng cơ bụng bệnh nhân.
- Sờ quá mạnh hoặc quá nhẹ, không đúng kỹ thuật, bỏ sót tổn thương hoặc gây đau cho bệnh nhân.
- Không yêu cầu bệnh nhân hít thở đúng cách khi sờ thận, làm giảm khả năng sờ thấy thận.
- Nhầm lẫn khối u thận với các khối u khác trong ổ bụng (ví dụ: u gan, u lách, u đại tràng).
- Không phân biệt được cầu bàng quang với các khối u vùng hạ vị khác (ví dụ: u buồng trứng, u tử cung).
- Bỏ qua việc nghe động mạch thận, có thể bỏ sót nguyên nhân tăng huyết áp thứ phát.