🎯 Mục tiêu & chuẩn bị
Mục tiêuĐánh giá tình trạng thai nhi (sức khỏe, vị trí, ngôi, thế, kiểu thế), ước lượng tuổi thai và phát hiện các bất thường để chuẩn bị cho quá trình sinh nở.
Chuẩn bị{'benh_nhan': 'Giải thích quy trình khám, yêu cầu bệnh nhân đi tiểu trước khi khám để bàng quang rỗng, giúp sờ nắn dễ dàng và chính xác hơn. Tư thế nằm ngửa, đầu gối hơi gập, bộc lộ bụng từ xương mu đến xương ức.', 'nguoi_kham': 'Rửa tay sạch, làm ấm tay trước khi khám, đứng bên phải bệnh nhân.', 'dung_cu': 'Thước dây, ống nghe Doppler hoặc ống nghe sản khoa Pinard (nếu có).'}
👁️ Thì Nhìn
Cách làmBệnh nhân nằm ngửa, bộc lộ bụng. Người khám đứng bên phải, quan sát tổng thể bụng.
Cần tìm- Hình dạng, kích thước bụng
- Da bụng (rạn da, đường nigra, sẹo mổ cũ)
- Rốn (lồi/lõm)
- Cử động thai
Bình thườngBụng to đều, hình trứng, có thể có rạn da sinh lý, đường nigra, rốn lõm hoặc hơi dẹt, có cử động thai.
⚠ Bất thường → ý nghĩa- Bụng quá to/quá nhỏ so với tuổi thai
- Đa thai, đa ối, thai to / thai chậm phát triển, thiểu ối.
- Sẹo mổ cũ trên bụng
- Tiền sử mổ lấy thai, cần lưu ý nguy cơ vỡ tử cung.
- Rốn lồi nhiều
- Có thể gặp trong đa ối, thai to.
- Không thấy cử động thai
- Thai yếu, thai chết lưu (cần kết hợp các phương pháp khác để xác định).
✋ Thì Sờ
Cách làmNgười khám đứng bên phải bệnh nhân, dùng lòng bàn tay sờ nắn nhẹ nhàng, từ trên xuống dưới, từ ngoài vào trong.
Cần tìm- Mật độ tử cung
- Cơn co tử cung
- Ước lượng chiều cao tử cung
Bình thườngTử cung mềm mại, không có cơn co bất thường.
⚠ Bất thường → ý nghĩa- Tử cung co cứng
- Dọa đẻ non, chuyển dạ thực sự, rau bong non.
- Chiều cao tử cung không tương xứng tuổi thai
- Thai chậm phát triển, thai to, đa ối, thiểu ối, đa thai.
📏 Thì Đo
Cách làmDùng thước dây đo chiều cao tử cung (HC) từ bờ trên xương mu đến đáy tử cung. Đo vòng bụng (VB) ngang rốn.
Cần tìm- Chiều cao tử cung (HC)
- Vòng bụng (VB)
Bình thườngHC (cm) xấp xỉ số tuần tuổi thai (từ tuần 20-36). VB tăng dần theo tuổi thai.
⚠ Bất thường → ý nghĩa- HC không tương xứng tuổi thai
- Thai chậm phát triển, thai to, đa ối, thiểu ối, đa thai.
- VB quá lớn/quá nhỏ so với tuổi thai
- Tương tự HC, có thể gợi ý đa thai, đa ối, thai to hoặc thai chậm phát triển.
👂 Thì Nghe
Cách làmDùng ống nghe Doppler hoặc ống nghe Pinard đặt lên vị trí nghe rõ nhất tim thai (thường ở lưng thai nhi). Đếm nhịp tim thai trong 1 phút.
Cần tìm- Nhịp tim thai
- Cường độ, tần số tim thai
Bình thườngNhịp tim thai đều, tần số 120-160 lần/phút.
⚠ Bất thường → ý nghĩa- Nhịp tim thai < 120 lần/phút (nhịp chậm)
- Suy thai, chèn ép dây rốn.
- Nhịp tim thai > 160 lần/phút (nhịp nhanh)
- Suy thai sớm, sốt mẹ, nhiễm trùng.
- Nhịp tim thai không đều, khó nghe
🧪 Nghiệm pháp đặc biệt
- 🧪 Thủ thuật Leopold I (Sờ đáy tử cung)
- Người khám đứng bên phải, mặt quay về phía đầu bệnh nhân. Dùng hai lòng bàn tay sờ nắn đáy tử cung để xác định phần thai ở đáy.
- (+): Cảm giác tròn, mềm, không đều: Mông thai. Cảm giác tròn, cứng, đều, có thể di động độc lập: Đầu thai.
- → Xác định ngôi thai (ngôi đầu hay ngôi mông).
- 🧪 Thủ thuật Leopold II (Sờ hai bên eo tử cung)
- Người khám vẫn đứng như trên. Dùng hai lòng bàn tay sờ nắn hai bên eo tử cung để xác định lưng và chi của thai nhi.
- (+): Một bên sờ thấy mặt phẳng cứng, đều, liên tục: Lưng thai. Bên đối diện sờ thấy các cục nhỏ, không đều, di động: Chi thai.
- → Xác định thế thai (lưng quay về bên nào của mẹ).
- 🧪 Thủ thuật Leopold III (Sờ phần trình diện)
- Người khám vẫn đứng như trên. Dùng một bàn tay (thường là tay phải) nắm lấy phần thấp của tử cung ngay trên xương mu.
- (+): Cảm giác tròn, cứng, đều, có thể di động: Đầu thai chưa lọt. Cảm giác mềm, không đều: Mông thai chưa lọt. Không sờ thấy rõ ràng: Phần trình diện đã lọt sâu.
- → Xác định phần trình diện và mức độ lọt của thai.
- 🧪 Thủ thuật Leopold IV (Sờ eo dưới tử cung và đánh giá độ lọt)
- Người khám quay mặt về phía chân bệnh nhân. Dùng hai bàn tay đặt hai bên eo dưới tử cung, các ngón tay hướng về phía xương mu, cố gắng đưa các ngón tay vào sâu trong tiểu khung.
- (+): Hai ngón tay gặp nhau dễ dàng: Đầu thai chưa lọt. Hai ngón tay không gặp nhau, chỉ chạm vào nhau: Đầu thai đã lọt một phần. Hai ngón tay không thể chạm vào nhau, chỉ sờ thấy phần đầu thai ở sâu: Đầu thai đã lọt sâu.
- → Xác định độ lọt của ngôi thai và tương quan giữa đầu thai với khung chậu mẹ.
⚠️ Sai lầm thường gặp
- Không giải thích cho bệnh nhân về quy trình khám.
- Tay lạnh, sờ nắn thô bạo gây khó chịu cho bệnh nhân và co cứng tử cung.
- Không yêu cầu bệnh nhân đi tiểu trước khi khám.
- Đứng sai vị trí, sai tư thế khi thực hiện các thủ thuật Leopold.
- Không phân biệt được chính xác các phần thai nhi (đầu, mông, lưng, chi).
- Đánh giá sai tuổi thai, ngôi, thế, kiểu thế.
- Bỏ sót các dấu hiệu bất thường.
- Không rửa tay trước và sau khám.