🎯 Mục tiêu & chuẩn bị
Mục tiêuSinh viên Y2-Y3 nắm vững kỹ thuật khám tai mũi họng cơ bản, nhận biết các cấu trúc giải phẫu bình thường và phát hiện các dấu hiệu bất thường thường gặp, từ đó định hướng chẩn đoán ban đầu.
Chuẩn bị1. Bệnh nhân: Giải thích quy trình khám, yêu cầu bệnh nhân ngồi thẳng, thoải mái, hợp tác. 2. Bác sĩ: Rửa tay sạch, đeo găng tay (nếu cần), ngồi đối diện hoặc bên cạnh bệnh nhân ở tư thế thuận lợi. 3. Dụng cụ: Đèn Clar hoặc đèn pin, đèn soi tai (otoscope) với các phễu soi tai (specula) nhiều kích cỡ, đè lưỡi, găng tay sạch, khẩu trang.
🔹 Thì Khám Tai (Soi tai)
Cách làm1. Quan sát và sờ nắn vành tai, vùng trước tai và sau tai để tìm sưng, đỏ, u cục, rò. 2. Kéo vành tai (người lớn: lên-ra sau-lên; trẻ em: xuống-ra sau) để làm thẳng ống tai ngoài. 3. Đưa phễu soi tai có kích thước phù hợp vào ống tai ngoài một cách nhẹ nhàng, không gây đau. 4. Quan sát ống tai ngoài và màng nhĩ.
Cần tìm- Vành tai: sưng, đỏ, u cục, rò, biến dạng.
- Ống tai ngoài: ráy tai, dị vật, sưng, đỏ, chảy dịch, nhọt, chàm.
- Màng nhĩ: màu sắc (xám ngọc trai, đỏ, xanh, trắng đục), độ trong, mốc giải phẫu (cán búa, nón sáng, rốn nhĩ), thủng, phồng, lõm, dịch sau màng nhĩ, bọt khí.
Bình thườngVành tai không sưng, đỏ, u cục. Ống tai ngoài sạch, không sưng, đỏ, chảy dịch. Màng nhĩ màu xám ngọc trai, hơi trong, có nón sáng rõ, cán búa rõ, không thủng, không phồng, không lõm.
⚠ Bất thường → ý nghĩa- Viêm tai ngoài
- Ống tai ngoài sưng, đỏ, đau, có thể có dịch tiết. Vành tai có thể sưng, đỏ.
- Viêm tai giữa cấp
- Màng nhĩ đỏ, phồng, mất các mốc giải phẫu, có thể có dịch mủ sau màng nhĩ.
- Viêm tai giữa mạn tính
- Màng nhĩ thủng, có thể có dịch mủ chảy ra từ lỗ thủng, hoặc có sẹo xơ nhĩ.
- Xơ nhĩ
- Màng nhĩ có các mảng trắng đục, dày lên, thường không ảnh hưởng nhiều đến thính lực.
- Ráy tai bít tắc
- Ráy tai lấp đầy ống tai, cản trở quan sát màng nhĩ, có thể gây giảm thính lực.
🔹 Thì Khám Mũi (Soi mũi trước)
Cách làm1. Quan sát bên ngoài mũi: hình dạng, kích thước, sưng, đỏ, biến dạng, chảy dịch. 2. Dùng đèn pin hoặc đèn soi tai (không phễu) chiếu sáng, một tay nâng nhẹ đầu mũi lên. 3. Dùng phễu soi mũi (hoặc phễu soi tai lớn) mở nhẹ lỗ mũi, quan sát niêm mạc, cuốn mũi dưới, vách ngăn mũi, sàn mũi. Yêu cầu bệnh nhân hít thở nhẹ nhàng.
Cần tìm- Bên ngoài mũi: biến dạng, sưng, đỏ, chảy dịch, vết loét.
- Niêm mạc mũi: màu sắc (hồng, đỏ, nhợt), phù nề, khô, loét.
- Cuốn mũi dưới: kích thước, màu sắc, phù nề.
- Vách ngăn mũi: lệch vẹo, gai, mào, thủng, chảy máu.
- Dịch mũi: tính chất (trong, nhầy, mủ, máu), số lượng, vị trí chảy.
Bình thườngBên ngoài mũi cân đối, không sưng, đỏ. Niêm mạc mũi hồng nhạt, ẩm, không phù nề. Cuốn mũi dưới kích thước vừa phải, màu hồng. Vách ngăn mũi thẳng hoặc hơi lệch nhẹ, không thủng, không chảy máu. Không có dịch mũi bất thường.
⚠ Bất thường → ý nghĩa- Viêm mũi dị ứng
- Niêm mạc mũi nhợt nhạt, phù nề, cuốn mũi dưới to, dịch mũi trong, loãng.
- Viêm mũi cấp
- Niêm mạc mũi đỏ, phù nề, dịch mũi nhầy hoặc mủ.
- Polyp mũi
- Khối u mềm, nhẵn, màu trắng đục hoặc hồng nhạt, thường xuất phát từ cuốn mũi giữa, có thể gây tắc nghẽn.
- Lệch vách ngăn mũi
- Vách ngăn mũi cong vẹo rõ rệt, có thể có gai hoặc mào, gây tắc nghẽn một bên mũi.
- Chảy máu cam
- Có máu tươi hoặc cục máu đông trong hốc mũi, thường từ điểm mạch Kiesselbach.
🔹 Thì Khám Họng - Amidan
Cách làm1. Quan sát bên ngoài cổ: tìm sưng, hạch, biến dạng. 2. Yêu cầu bệnh nhân há miệng rộng, lè lưỡi tự nhiên. 3. Dùng đèn pin chiếu sáng, dùng đè lưỡi ấn nhẹ 2/3 trước lưỡi xuống (tránh chạm vào gốc lưỡi gây phản xạ nôn). 4. Quan sát niêm mạc họng, trụ trước, trụ sau, amidan, lưỡi gà, thành sau họng. Yêu cầu bệnh nhân nói 'A' để quan sát sự di động của màn hầu và lưỡi gà.
Cần tìm- Niêm mạc họng: màu sắc (hồng, đỏ), sưng, phù nề, hạt lympho quá phát, loét, giả mạc.
- Amidan: kích thước (độ I, II, III, IV), màu sắc, hốc mủ, giả mạc, sỏi amidan, loét.
- Lưỡi gà: vị trí (ở giữa, lệch), sưng, đỏ, biến dạng.
- Thành sau họng: hạt lympho quá phát, chảy dịch từ mũi xuống, loét, u cục.
- Răng, lợi, lưỡi, sàn miệng: vệ sinh, sâu răng, viêm lợi, loét, u cục.
Bình thườngNiêm mạc họng hồng nhạt, ẩm, không sưng, đỏ. Amidan nhỏ (độ I), không sưng, không đỏ, không hốc mủ. Lưỡi gà ở giữa, không sưng, đỏ. Thành sau họng nhẵn, không hạt lympho quá phát rõ rệt. Răng, lợi, lưỡi sạch sẽ, không viêm loét.
⚠ Bất thường → ý nghĩa- Viêm họng cấp
- Niêm mạc họng đỏ rực, có thể có hạt lympho quá phát, sưng phù.
- Viêm amidan cấp
- Amidan sưng to, đỏ, có thể có chấm mủ hoặc giả mạc trắng trên bề mặt.
- Viêm amidan mạn tính
- Amidan to (độ II-III), bề mặt lổn nhổn, có thể có sỏi amidan trong các hốc.
- Áp xe quanh amidan
- Amidan sưng rất to, đẩy lệch lưỡi gà sang bên đối diện, bệnh nhân đau họng dữ dội, khó nuốt, nói giọng 'ngậm hạt thị'.
- Nấm miệng (Candida)
- Mảng trắng như váng sữa bám trên niêm mạc họng, lưỡi, dễ bong, để lại nền đỏ.
🧪 Nghiệm pháp đặc biệt
- 🧪 Nghiệm pháp Valsalva (đánh giá vòi Eustache)
- Yêu cầu bệnh nhân bịt mũi, ngậm miệng và thở ra mạnh. Bác sĩ có thể soi tai để quan sát màng nhĩ.
- (+): Bệnh nhân cảm thấy 'bật' trong tai, nghe tiếng 'rắc' hoặc 'bụp'. Khi soi tai, màng nhĩ phồng nhẹ ra ngoài.
- → Đánh giá chức năng thông khí của vòi Eustache. Dương tính cho thấy vòi Eustache thông thoáng.
- 🧪 Ấn điểm xoang (gợi ý viêm xoang)
- Dùng ngón tay cái ấn nhẹ nhàng vào các điểm xoang: xoang trán (dưới cung mày, gần gốc mũi), xoang hàm (dưới ổ mắt, cạnh mũi).
- (+): Bệnh nhân đau chói tại điểm ấn.
- → Gợi ý tình trạng viêm xoang cấp tại xoang tương ứng.
⚠️ Sai lầm thường gặp
- Đưa phễu soi tai quá sâu hoặc quá mạnh gây đau, tổn thương ống tai hoặc màng nhĩ.
- Không kéo vành tai đúng cách, khó quan sát toàn bộ màng nhĩ.
- Không dùng đè lưỡi đúng cách, chạm vào gốc lưỡi gây phản xạ nôn, hoặc không thấy rõ họng.
- Không giải thích cho bệnh nhân, gây lo lắng, không hợp tác.
- Không vệ sinh dụng cụ (phễu soi tai, đè lưỡi) giữa các bệnh nhân, tăng nguy cơ lây nhiễm.
- Chẩn đoán vội vàng dựa trên một dấu hiệu đơn lẻ mà không kết hợp với các triệu chứng lâm sàng khác.