← Trang chủ

Khám sơ sinh - phản xạ nguyên thủy

🩺 Khám lâm sàngNhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíTổng hợp Y văn kỹ năng lâm sàng (Bates' Guide; Triệu chứng học nội khoa)
🩺 Kỹ năng khám lâm sàng — theo trình tự Nhìn · Sờ · Gõ · Nghe, phát hiện dấu hiệu → gợi bệnh
🎯 Mục tiêu & chuẩn bị
Mục tiêuSau khi hoàn thành bài khám, sinh viên có khả năng: 1. Nêu được tầm quan trọng của việc khám phản xạ nguyên thủy ở trẻ sơ sinh. 2. Thực hiện đúng kỹ thuật các nghiệm pháp khám phản xạ nguyên thủy cơ bản. 3. Nhận biết được các đáp ứng bình thường và bất thường của từng phản xạ. 4. Giải thích được ý nghĩa lâm sàng của các dấu hiệu bất thường.
Chuẩn bị1. Bệnh nhân: Trẻ sơ sinh đủ tháng hoặc non tháng, trong trạng thái tỉnh táo, không quá đói hoặc quá no, không buồn ngủ. Đảm bảo trẻ được giữ ấm và thoải mái. 2. Môi trường: Phòng khám ấm áp, yên tĩnh, đủ ánh sáng. 3. Người khám: Rửa tay sạch sẽ, móng tay cắt ngắn, không đeo trang sức sắc nhọn. Chuẩn bị găng tay sạch nếu cần chạm vào niêm mạc miệng. 4. Dụng cụ: Không cần dụng cụ đặc biệt, có thể dùng ngón tay sạch.
👁️ Thì Nhìn tổng quát
Cách làmĐặt trẻ nằm ngửa trên mặt phẳng ấm, quan sát tổng thể trẻ trong trạng thái nghỉ ngơi và khi cử động tự nhiên.
Cần tìm
  • Tư thế nằm
  • Mức độ tỉnh táo
  • Các cử động tự nhiên
  • Tính đối xứng của các chi
  • Dấu hiệu khó chịu, kích thích
Bình thườngTrẻ nằm ở tư thế co chi (tư thế thai nhi), tỉnh táo, cử động tự nhiên, đối xứng hai bên, không có dấu hiệu khó chịu.
⚠ Bất thường → ý nghĩa
  • Tư thế duỗi thẳng hoặc mềm nhũn
    • Có thể gợi ý giảm trương lực cơ hoặc tổn thương thần kinh trung ương.
  • Kích thích, quấy khóc liên tục hoặc li bì, khó đánh thức
    • Dấu hiệu của bệnh lý thần kinh trung ương, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý toàn thân khác.
  • Cử động không đối xứng hoặc hạn chế cử động một bên
    • Gợi ý tổn thương thần kinh ngoại biên (ví dụ: liệt đám rối thần kinh cánh tay), chấn thương xương (ví dụ: gãy xương đòn) hoặc tổn thương thần kinh trung ương khu trú.
✋ Thì Sờ và đánh giá trương lực cơ
Cách làmNhẹ nhàng sờ nắn các chi, thân mình và thực hiện các động tác thụ động để đánh giá trương lực cơ.
Cần tìm
  • Trương lực cơ
  • Sức cản khi vận động thụ động các khớp
Bình thườngTrương lực cơ tốt, có sức cản nhẹ khi vận động thụ động các khớp, các chi có xu hướng co lại sau khi được duỗi ra.
⚠ Bất thường → ý nghĩa
  • Giảm trương lực cơ (Hypotonia) - trẻ mềm nhũn, ít sức cản khi vận động thụ động
    • Thường gặp trong tổn thương thần kinh trung ương, bệnh lý cơ, hội chứng Down, trẻ non tháng.
  • Tăng trương lực cơ (Hypertonia) - trẻ cứng đờ, khó vận động thụ động
    • Có thể là dấu hiệu sớm của bại não, tổn thương thần kinh trung ương do thiếu oxy hoặc xuất huyết.
🧪 Nghiệm pháp đặc biệt
  • 🧪 Phản xạ Moro (Phản xạ giật mình)
    • Đặt trẻ nằm ngửa trên lòng bàn tay người khám, nâng nhẹ đầu và thân trên của trẻ lên một chút, sau đó đột ngột hạ thấp đầu trẻ xuống khoảng 1-2 cm (hoặc tạo tiếng động lớn đột ngột gần trẻ).
    • (+): Trẻ giang hai tay ra hai bên, duỗi các ngón tay, sau đó khép tay lại như ôm vào thân, có thể kèm theo khóc. Phản xạ này thường mất đi sau 3-6 tháng tuổi.
    • → Phản xạ mất hoặc yếu: Tổn thương thần kinh trung ương, tổn thương đám rối thần kinh cánh tay, gãy xương đòn. Phản xạ không đối xứng: Gợi ý tổn thương một bên (ví dụ: liệt đám rối thần kinh cánh tay, gãy xương đòn). Phản xạ kéo dài quá 6 tháng: Có thể là dấu hiệu của tổn thương thần kinh trung ương.
  • 🧪 Phản xạ tìm vú (Rooting reflex)
    • Dùng ngón tay sạch hoặc núm vú chạm nhẹ vào khóe miệng hoặc má trẻ.
    • (+): Trẻ quay đầu về phía kích thích, há miệng tìm kiếm. Phản xạ này thường mất đi sau 3-4 tháng tuổi.
    • → Phản xạ mất hoặc yếu: Tổn thương thần kinh trung ương, trẻ non tháng, trẻ bị bệnh nặng, hoặc trẻ quá no/buồn ngủ. Phản xạ không đối xứng: Tổn thương dây thần kinh sọ số V hoặc VII một bên.
  • 🧪 Phản xạ bú (Sucking reflex)
    • Đặt ngón tay sạch (hoặc núm vú) vào miệng trẻ, chạm vào vòm miệng.
    • (+): Trẻ bắt đầu bú mạnh mẽ, nhịp nhàng. Phản xạ này thường tồn tại đến khoảng 12 tháng tuổi.
    • → Phản xạ mất hoặc yếu: Tổn thương thần kinh trung ương, trẻ non tháng, trẻ bị bệnh nặng, hoặc trẻ quá no/buồn ngủ. Phản xạ không phối hợp với nuốt: Có thể gợi ý rối loạn chức năng nuốt.
  • 🧪 Phản xạ nắm (Grasp reflex - lòng bàn tay)
    • Đặt ngón tay của người khám vào lòng bàn tay của trẻ từ phía ngón út.
    • (+): Trẻ nắm chặt ngón tay của người khám. Phản xạ này thường mất đi sau 3-6 tháng tuổi.
    • → Phản xạ mất hoặc yếu: Tổn thương thần kinh trung ương, tổn thương đám rối thần kinh cánh tay. Phản xạ không đối xứng: Tổn thương một bên. Phản xạ kéo dài quá 6 tháng: Có thể là dấu hiệu của tổn thương thần kinh trung ương.
  • 🧪 Phản xạ nắm (Grasp reflex - lòng bàn chân)
    • Dùng ngón tay cái ấn nhẹ vào phần gốc các ngón chân của trẻ.
    • (+): Các ngón chân của trẻ co lại. Phản xạ này thường mất đi sau 9-12 tháng tuổi.
    • → Phản xạ mất hoặc yếu: Tổn thương thần kinh trung ương. Phản xạ kéo dài quá 12 tháng: Có thể là dấu hiệu của tổn thương thần kinh trung ương.
  • 🧪 Phản xạ duỗi cứng cổ không đối xứng (Asymmetric Tonic Neck Reflex - ATNR / Phản xạ đấu kiếm)
    • Đặt trẻ nằm ngửa, nhẹ nhàng quay đầu trẻ sang một bên (ví dụ: sang phải) và giữ trong vài giây.
    • (+): Tay và chân bên mặt quay sang (bên phải) sẽ duỗi ra, tay và chân bên đối diện (bên trái) sẽ co lại. Phản xạ này thường mất đi sau 4-6 tháng tuổi.
    • → Phản xạ quá mạnh hoặc không có: Tổn thương thần kinh trung ương. Phản xạ kéo dài quá 6 tháng: Có thể là dấu hiệu của tổn thương thần kinh trung ương, ảnh hưởng đến sự phát triển vận động.
  • 🧪 Phản xạ bước tự động (Stepping reflex) và đặt chân (Placing reflex)
    • Nâng trẻ thẳng đứng, giữ dưới nách, để bàn chân trẻ chạm nhẹ vào mặt phẳng (ví dụ: mặt bàn khám). Sau đó, đưa mu bàn chân trẻ chạm vào mép bàn.
    • (+): Khi bàn chân chạm mặt phẳng, trẻ nhấc chân lên như bước đi. Khi mu bàn chân chạm mép bàn, trẻ sẽ nhấc chân lên và đặt bàn chân xuống mặt bàn. Phản xạ này thường mất đi sau 2-3 tháng tuổi.
    • → Phản xạ mất hoặc yếu: Tổn thương thần kinh trung ương, yếu cơ, trẻ non tháng. Phản xạ không đối xứng: Tổn thương một bên.
⚠️ Sai lầm thường gặp
  • Không tạo môi trường ấm áp, yên tĩnh, khiến trẻ khó chịu, quấy khóc, ảnh hưởng đến kết quả khám.
  • Khám khi trẻ quá đói, quá no hoặc buồn ngủ, làm giảm đáp ứng của các phản xạ.
  • Thao tác quá mạnh bạo hoặc quá nhẹ nhàng, không đúng kỹ thuật, dẫn đến kết quả sai lệch.
  • Không so sánh đáp ứng hai bên cơ thể, bỏ sót các dấu hiệu không đối xứng.
  • Chỉ khám một vài phản xạ mà không khám đầy đủ các phản xạ nguyên thủy cơ bản.
  • Không ghi nhận thời điểm xuất hiện và mất đi của phản xạ, gây khó khăn trong việc đánh giá sự phát triển thần kinh.
  • Đánh giá sai ý nghĩa lâm sàng của các phản xạ bình thường hoặc bất thường.
📖 Nguồn: Tổng hợp Y văn kỹ năng lâm sàng (Bates' Guide; Triệu chứng học nội khoa)