← Trang chủ

Khám phụ khoa - đặt mỏ vịt

🩺 Khám lâm sàngSản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíTổng hợp Y văn kỹ năng lâm sàng (Bates' Guide; Triệu chứng học nội khoa)
🩺 Kỹ năng khám lâm sàng — theo trình tự Nhìn · Sờ · Gõ · Nghe, phát hiện dấu hiệu → gợi bệnh
🎯 Mục tiêu & chuẩn bị
Mục tiêuĐánh giá tình trạng âm hộ, âm đạo và cổ tử cung. Phát hiện các tổn thương, viêm nhiễm, khối u. Lấy bệnh phẩm làm xét nghiệm (phết tế bào cổ tử cung, dịch âm đạo) khi có chỉ định. Thực hiện các thủ thuật điều trị tại chỗ (đặt thuốc, đốt điện...).
Chuẩn bị{'benh_nhan': 'Giải thích rõ ràng quy trình khám, trấn an bệnh nhân. Hướng dẫn bệnh nhân đi tiểu trước khi khám để bàng quang rỗng. Hướng dẫn tư thế sản khoa (nằm ngửa, hai chân chống lên bàn đạp, đùi dạng).', 'nguoi_kham': 'Rửa tay sạch, đeo găng tay sạch.', 'dung_cu': ['Mỏ vịt (nhiều kích cỡ, chất liệu kim loại hoặc nhựa dùng một lần)', 'Nguồn sáng tốt (đèn khám)', 'Găng tay sạch', 'Gel bôi trơn tan trong nước', 'Khăn che', 'Dụng cụ lấy bệnh phẩm (que phết tế bào, chổi tế bào, lam kính, dung dịch cố định) nếu có chỉ định', 'Thùng rác y tế']}
👁️ Thì Nhìn (Âm hộ và tầng sinh môn)
Cách làmBệnh nhân nằm tư thế sản khoa. Người khám ngồi đối diện, quan sát tổng thể âm hộ, môi lớn, môi bé, âm vật, lỗ niệu đạo, lỗ âm đạo, tầng sinh môn và hậu môn.
Cần tìm
  • Màu sắc da, niêm mạc
  • Lông mu (kiểu mọc, phân bố)
  • Tổn thương da (sẩn, mụn nước, loét, sùi, u cục)
  • Sưng, đỏ, phù nề
  • Tiết dịch bất thường
  • Sa tạng chậu (bàng quang, trực tràng, tử cung)
  • Dị tật bẩm sinh
  • Tình trạng tầng sinh môn (sẹo rách cũ, vết mổ)
Bình thườngLông mu mọc theo hình tam giác ngược (nữ), da niêm mạc hồng hào, không sưng đỏ, không tổn thương, không tiết dịch bất thường, không sa tạng. Tầng sinh môn nguyên vẹn hoặc có sẹo cũ lành tốt.
⚠ Bất thường → ý nghĩa
  • Sưng, đỏ, nóng, đau vùng âm hộ
    • Viêm nhiễm (viêm tuyến Bartholin, viêm nang lông, áp xe).
  • Loét, sẩn, mụn nước
    • Herpes sinh dục, giang mai, u hạt bẹn.
  • Sùi mào gà (các nốt sùi nhỏ, mềm, màu hồng hoặc trắng)
    • Nhiễm virus HPV.
  • Tiết dịch bất thường (màu sắc, mùi, số lượng, tính chất)
    • Viêm âm đạo, viêm cổ tử cung.
  • Sa bàng quang (cystocele), sa trực tràng (rectocele), sa tử cung (uterine prolapse)
    • Yếu cơ sàn chậu, tổn thương dây chằng nâng đỡ.
  • Sẹo cũ rách tầng sinh môn hoặc vết mổ cũ
    • Di chứng của sinh nở khó khăn hoặc phẫu thuật.
🔹 Thì Soi (Đặt mỏ vịt và quan sát âm đạo, cổ tử cung)
Cách làm1. **Chuẩn bị mỏ vịt:** Chọn kích cỡ phù hợp, làm ấm (nếu là kim loại), bôi trơn đầu mỏ vịt bằng gel tan trong nước. 2. **Thao tác đặt:** Dùng ngón trỏ và ngón cái tay không thuận banh rộng môi lớn, môi bé. Tay thuận cầm mỏ vịt, đưa mỏ vịt vào âm đạo theo chiều dọc (lưỡi mỏ vịt song song với khe âm hộ) một góc khoảng 45 độ so với mặt phẳng ngang, hướng xuống dưới và ra sau. Khi mỏ vịt đã vào sâu khoảng 1/3, xoay mỏ vịt 90 độ để lưỡi mỏ vịt nằm ngang. Đẩy mỏ vịt vào sâu hết mức có thể, sau đó từ từ mở hai lưỡi mỏ vịt ra cho đến khi nhìn rõ cổ tử cung. Khóa mỏ vịt lại ở vị trí cố định. Điều chỉnh đèn chiếu sáng để quan sát rõ. 3. **Quan sát:** Quan sát thành âm đạo và cổ tử cung.
Cần tìm
  • **Thành âm đạo:** Màu sắc, nếp gấp, tổn thương (viêm, loét, sùi, u cục), tiết dịch.
  • **Cổ tử cung:** Hình dạng, kích thước (tròn, bầu dục, rách), màu sắc (hồng, đỏ sẫm, tím), bề mặt (nhẵn, sần sùi, sùi mào gà, polyp, nang Naboth), lỗ ngoài cổ tử cung (tròn, khe ngang, hở), tiết dịch (màu sắc, số lượng, mùi, tính chất), chảy máu bất thường.
Bình thường1. **Thành âm đạo:** Niêm mạc hồng nhạt, có nhiều nếp gấp ngang, không tổn thương, không tiết dịch bất thường. 2. **Cổ tử cung:** Màu hồng nhạt, bề mặt nhẵn, hình tròn hoặc bầu dục (chưa sinh), khe ngang (đã sinh), lỗ ngoài cổ tử cung đóng kín hoặc hơi hở. Không có tổn thương, không chảy máu, không tiết dịch bất thường.
⚠ Bất thường → ý nghĩa
  • Niêm mạc âm đạo đỏ, sưng, có mảng trắng, bọt khí, dịch mủ
    • Viêm âm đạo (do nấm Candida, Trichomonas, vi khuẩn).
  • Loét, sùi, u cục ở thành âm đạo
    • Herpes, giang mai, HPV, ung thư âm đạo.
  • Cổ tử cung đỏ, sưng, phù nề, dễ chảy máu khi chạm vào
    • Viêm cổ tử cung.
  • Lộ tuyến cổ tử cung (vùng đỏ tươi quanh lỗ ngoài)
    • Lớp biểu mô trụ từ ống cổ tử cung lộ ra ngoài, thường lành tính nhưng cần phân biệt với tổn thương khác.
  • Polyp cổ tử cung (khối u nhỏ, mềm, màu hồng, dễ chảy máu)
    • Thường lành tính, có thể gây chảy máu sau giao hợp.
  • Nang Naboth (nốt nhỏ, màu trắng ngà, nhẵn bóng trên bề mặt cổ tử cung)
    • Tuyến cổ tử cung bị tắc, lành tính.
  • Tổn thương sùi, loét, sần sùi, chảy máu bất thường trên cổ tử cung
    • Nghi ngờ ung thư cổ tử cung, cần sinh thiết.
  • Tiết dịch mủ vàng xanh, có mùi hôi từ lỗ cổ tử cung
    • Viêm cổ tử cung do lậu, Chlamydia.
  • Cổ tử cung rách cũ, biến dạng
    • Di chứng của sinh nở.
🧪 Nghiệm pháp đặc biệt
  • 🧪 Lấy bệnh phẩm phết tế bào cổ tử cung (Pap test)
    • Sau khi đặt mỏ vịt và bộc lộ rõ cổ tử cung, dùng chổi tế bào (cytobrush) xoay 360 độ trong ống cổ tử cung và que spatule (hoặc chổi kết hợp) xoay 360 độ ở vùng chuyển tiếp (SCJ) và lỗ ngoài cổ tử cung. Phết nhanh lên lam kính và cố định ngay lập tức bằng dung dịch cố định.
    • (+): Phát hiện tế bào bất thường (tế bào tiền ung thư, ung thư).
    • → Sàng lọc và phát hiện sớm ung thư cổ tử cung.
  • 🧪 Lấy dịch âm đạo làm xét nghiệm
    • Dùng tăm bông vô trùng lấy dịch từ túi cùng sau âm đạo hoặc từ vùng có tổn thương/tiết dịch bất thường trên thành âm đạo.
    • (+): Phát hiện tác nhân gây viêm (nấm, Trichomonas, vi khuẩn).
    • → Chẩn đoán nguyên nhân viêm âm đạo, viêm cổ tử cung.
⚠️ Sai lầm thường gặp
  • Không giải thích rõ ràng cho bệnh nhân, gây lo lắng và khó hợp tác.
  • Không yêu cầu bệnh nhân đi tiểu trước khi khám.
  • Không làm ấm mỏ vịt kim loại hoặc không bôi trơn đủ, gây khó chịu/đau cho bệnh nhân.
  • Chọn sai kích cỡ mỏ vịt (quá lớn gây đau, quá nhỏ khó quan sát).
  • Đặt mỏ vịt sai hướng hoặc quá nhanh, gây đau cho bệnh nhân.
  • Mở mỏ vịt quá nhanh hoặc quá rộng, gây đau hoặc tổn thương niêm mạc.
  • Không nhìn rõ cổ tử cung do đặt mỏ vịt chưa đúng vị trí hoặc ánh sáng không đủ.
  • Đóng sập mỏ vịt khi rút ra, có thể kẹp niêm mạc âm đạo gây đau hoặc chảy máu.
  • Không quan sát kỹ toàn bộ thành âm đạo khi rút mỏ vịt.
  • Quên rửa tay hoặc không đeo găng tay sạch.
  • Không cố định lam kính ngay sau khi phết tế bào cổ tử cung, làm khô tế bào và ảnh hưởng đến kết quả.
📖 Nguồn: Tổng hợp Y văn kỹ năng lâm sàng (Bates' Guide; Triệu chứng học nội khoa)