← Trang chủ

Khám hạch ngoại vi

🩺 Khám lâm sàngHuyết học✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíTổng hợp Y văn (semiology)
🩺 Kỹ năng khám lâm sàng — theo trình tự Nhìn · Sờ · Gõ · Nghe, phát hiện dấu hiệu → gợi bệnh
🎯 Mục tiêu & chuẩn bị
Mục tiêuBuổi khám này giúp sinh viên phát hiện sự hiện diện của hạch ngoại vi, đánh giá các đặc điểm của hạch (kích thước, mật độ, độ di động, đau, số lượng, vị trí) để gợi ý các nguyên nhân bệnh lý tiềm ẩn như nhiễm trùng, viêm, hay ác tính.
Chuẩn bịBệnh nhân ngồi thoải mái trên ghế hoặc nằm ngửa trên giường, bộc lộ rõ các vùng cần khám (cổ, trên đòn, nách, bẹn). Bác sĩ đứng phía trước hoặc bên cạnh bệnh nhân tùy theo vùng khám. Dụng cụ: Găng tay (nếu cần), thước dây (để đo kích thước hạch).
👁️ Thì Nhìn
Cách làmQuan sát tổng thể các vùng hạch ngoại vi (cổ, trên đòn, nách, bẹn) dưới ánh sáng tốt. Yêu cầu bệnh nhân nghiêng đầu, xoay cổ nhẹ nhàng để bộc lộ rõ các vùng. Quan sát đối xứng hai bên.
Cần tìm
  • Sự sưng to, nổi gồ của hạch
  • Thay đổi màu sắc da vùng hạch (đỏ, tím)
  • Dấu hiệu viêm (sưng, nóng, đỏ)
  • Lỗ rò, loét, sẹo cũ trên da vùng hạch
Bình thườngKhông thấy sưng, nổi gồ, da vùng hạch bình thường, không có dấu hiệu viêm, rò, loét hay sẹo.
⚠ Bất thường → ý nghĩa
  • Vùng hạch sưng to, nổi gồ
    • Hạch to (viêm hạch, hạch ác tính)
  • Da vùng hạch đỏ, nóng, có thể có lỗ rò mủ
    • Viêm hạch cấp tính, áp xe hạch, lao hạch thể rò
  • Sẹo cũ vùng hạch
    • Tiền sử viêm hạch hoặc phẫu thuật hạch
✋ Thì Sờ
Cách làmDùng các đầu ngón tay (ngón trỏ, giữa, áp út) miết nhẹ nhàng, xoay tròn theo đường zic-zac hoặc vòng tròn trên da, cảm nhận dưới da. Khám từng nhóm hạch một cách có hệ thống, so sánh hai bên. - **Hạch vùng đầu mặt cổ**: Khám theo thứ tự: Chẩm, sau tai, trước tai, dưới hàm, dưới cằm, cổ trước (dọc bờ trước cơ ức đòn chũm), cổ sau (dọc bờ sau cơ ức đòn chũm), trên đòn (hố trên đòn, đặc biệt hạch Virchow bên trái - yêu cầu bệnh nhân hít sâu, nín thở, cúi đầu về phía khám). - **Hạch nách**: Yêu cầu bệnh nhân thả lỏng tay, hơi dạng. Bác sĩ dùng tay đối diện khám (tay phải khám nách trái, tay trái khám nách phải). Đặt các ngón tay sâu vào hõm nách, miết lên thành ngực, dọc theo xương cánh tay, bờ trước và bờ sau nách. - **Hạch bẹn**: Bệnh nhân nằm ngửa, chân hơi co và dạng. Khám dọc theo nếp bẹn, vùng tam giác Scarpa.
Cần tìm
  • Sự hiện diện của hạch
  • Kích thước (đo bằng cm)
  • Mật độ (mềm, chắc, cứng như đá)
  • Độ di động (di động tốt, kém di động, dính vào tổ chức xung quanh)
  • Đau khi sờ
  • Số lượng (đơn độc, nhiều hạch, dính chùm)
  • Bờ hạch (rõ, không rõ)
  • Nhiệt độ vùng da trên hạch
Bình thườngKhông sờ thấy hạch hoặc sờ thấy hạch nhỏ (<0.5-1cm), mềm, di động tốt, không đau, không dính.
⚠ Bất thường → ý nghĩa
  • Hạch to (>1cm), mềm, di động, đau
    • Viêm hạch cấp tính (do nhiễm trùng cấp tính vùng dẫn lưu)
  • Hạch to, chắc, di động, không đau
    • Viêm hạch mạn tính (lao hạch, toxoplasma, giang mai), bệnh hệ thống (sarcoidosis)
  • Hạch to, cứng, dính vào tổ chức xung quanh, không đau, bờ không rõ
    • Hạch di căn ung thư, u lympho ác tính
  • Hạch to, chắc, dính chùm, không đau
    • Lao hạch, u lympho
  • Hạch Virchow (hạch trên đòn trái) to, cứng
    • Gợi ý ung thư đường tiêu hóa (dạ dày, tụy, đại tràng) di căn
  • Hạch nách to
    • Nhiễm trùng/ung thư vú, cánh tay, thành ngực
  • Hạch bẹn to
    • Nhiễm trùng/ung thư chi dưới, vùng sinh dục, hậu môn
  • Hạch toàn thân to (nhiều nhóm hạch)
    • Bệnh hệ thống (HIV, tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng, lupus), u lympho, bệnh bạch cầu
🥁 Thì Gõ
Cách làmKhông áp dụng trực tiếp cho khám hạch ngoại vi.
👂 Thì Nghe
Cách làmKhông áp dụng trực tiếp cho khám hạch ngoại vi.
⚠️ Sai lầm thường gặp
  • Khám không đủ hệ thống, bỏ sót các nhóm hạch hoặc chỉ khám một bên.
  • Sờ quá mạnh gây đau hoặc quá nhẹ không cảm nhận được hạch.
  • Không bộc lộ đủ vùng khám, đặc biệt là vùng nách và bẹn.
  • Không so sánh đối xứng hai bên khi khám.
  • Chỉ chú ý đến kích thước hạch mà bỏ qua các đặc tính quan trọng khác (mật độ, độ di động, đau, dính).
  • Nhầm lẫn hạch với các cấu trúc giải phẫu bình thường khác (cơ, mạch máu, u mỡ).
  • Không hỏi tiền sử bệnh nhân liên quan đến vùng dẫn lưu của hạch (ví dụ: vết thương, nhiễm trùng, tiêm chủng, ung thư).
  • Không rửa tay hoặc đeo găng khi cần thiết, đặc biệt khi có tổn thương da vùng hạch.
📖 Nguồn: Tổng hợp Y văn (semiology)