← Trang chủ

Khám bẹn - bìu (thoát vị, tinh hoàn)

🩺 Khám lâm sàngNgoại khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíTổng hợp Y văn kỹ năng lâm sàng (Bates' Guide; Triệu chứng học nội khoa)
🩺 Kỹ năng khám lâm sàng — theo trình tự Nhìn · Sờ · Gõ · Nghe, phát hiện dấu hiệu → gợi bệnh
🎯 Mục tiêu & chuẩn bị
Mục tiêuSau khi học bài này, sinh viên có khả năng: 1. Trình bày được giải phẫu liên quan vùng bẹn - bìu. 2. Thực hiện khám lâm sàng vùng bẹn - bìu một cách hệ thống và chuẩn mực. 3. Phát hiện và mô tả các dấu hiệu bình thường và bất thường của vùng bẹn - bìu. 4. Phân biệt được các bệnh lý thường gặp như thoát vị bẹn, tràn dịch màng tinh hoàn, giãn tĩnh mạch thừng tinh, viêm mào tinh hoàn, viêm tinh hoàn, xoắn tinh hoàn và u tinh hoàn.
Chuẩn bị1. Bệnh nhân: - Giải thích rõ ràng mục đích và các bước khám cho bệnh nhân. - Đảm bảo sự riêng tư tuyệt đối cho bệnh nhân (kéo rèm, đóng cửa). - Yêu cầu bệnh nhân cởi quần áo từ thắt lưng trở xuống, chỉ giữ lại đồ lót hoặc che khăn nếu cần, sau đó yêu cầu bệnh nhân đứng thẳng. - Hướng dẫn bệnh nhân hợp tác trong các nghiệm pháp (ho, rặn). 2. Thầy thuốc: - Rửa tay sạch sẽ. - Đeo găng tay sạch. 3. Dụng cụ: - Đèn pin nhỏ (để soi đèn). - Ống nghe. - Thước đo (orchidometer) nếu cần đánh giá thể tích tinh hoàn.
👁️ Thì Nhìn
Cách làmYêu cầu bệnh nhân đứng thẳng, hai chân hơi dạng. Quan sát tổng thể vùng bẹn, bìu và tầng sinh môn từ phía trước và hai bên. Sau đó yêu cầu bệnh nhân nằm ngửa để quan sát lại.
Cần tìm
  • Sự đối xứng của vùng bẹn - bìu.
  • Màu sắc da, các tổn thương da (sẹo, loét, ban đỏ, sưng nề).
  • Sự hiện diện của khối phồng, vị trí, kích thước, hình dạng.
  • Tình trạng lông mu.
  • Vị trí lỗ tiểu ngoài (nếu có thể quan sát).
  • Tình trạng tinh hoàn (đã xuống bìu chưa, kích thước tương đối, vị trí).
Bình thườngVùng bẹn - bìu đối xứng, da không tổn thương, không có khối phồng bất thường. Lông mu phân bố bình thường. Tinh hoàn đã xuống bìu, kích thước và vị trí tương đối cân đối.
⚠ Bất thường → ý nghĩa
  • Khối phồng ở vùng bẹn hoặc bìu
    • Gợi ý thoát vị bẹn (trực tiếp hoặc gián tiếp), tràn dịch màng tinh hoàn, giãn tĩnh mạch thừng tinh, u tinh hoàn, viêm mào tinh hoàn/tinh hoàn.
  • Da bìu đỏ, sưng nề
    • Viêm mào tinh hoàn, viêm tinh hoàn, áp xe bìu, hoại tử Fournier.
  • Da bìu nhăn nheo, chảy xệ bất thường
    • Có thể gặp trong giãn tĩnh mạch thừng tinh nặng.
  • Bất đối xứng bìu
    • Một bên bìu to hơn có thể do tràn dịch, thoát vị, u, giãn tĩnh mạch thừng tinh. Một bên bìu nhỏ hơn có thể do teo tinh hoàn hoặc tinh hoàn chưa xuống bìu.
  • Tinh hoàn không xuống bìu (bìu rỗng)
    • Tinh hoàn ẩn (cryptorchidism).
  • Lỗ tiểu lệch vị trí (lỗ tiểu đóng ở mặt lưng hoặc mặt bụng dương vật)
    • Dị tật bẩm sinh (lỗ tiểu đóng thấp - hypospadias, lỗ tiểu đóng cao - epispadias).
✋ Thì Sờ
Cách làmYêu cầu bệnh nhân đứng thẳng để khám thoát vị, sau đó nằm ngửa để khám tinh hoàn và các cấu trúc trong bìu. Dùng ngón tay cái và các ngón còn lại để sờ nắn nhẹ nhàng, hệ thống.
Cần tìm
  • Sự hiện diện, kích thước, hình dạng, mật độ, độ di động, ranh giới và tính chất đau của khối phồng hoặc khối u.
  • Tình trạng tinh hoàn (kích thước, mật độ, độ nhạy cảm đau, có khối u hay không).
  • Tình trạng mào tinh hoàn (vị trí, mật độ, có đau hay không).
  • Tình trạng thừng tinh (có dày, giãn hay không).
  • Khả năng đẩy khối thoát vị lên (hoàn toàn hay không hoàn toàn).
Bình thườngKhông có khối phồng bất thường. Tinh hoàn hai bên kích thước tương đương, mật độ chắc, đàn hồi, bề mặt nhẵn, không đau khi sờ nắn. Mào tinh hoàn nằm ở cực trên và sau tinh hoàn, mềm, không đau. Thừng tinh trơn láng, không có khối bất thường.
⚠ Bất thường → ý nghĩa
  • Khối phồng ở bẹn hoặc bìu, mềm, có thể đẩy lên được
    • Thoát vị bẹn (có thể là ruột, mạc nối lớn).
  • Khối phồng ở bẹn hoặc bìu, không đẩy lên được, đau
    • Thoát vị nghẹt hoặc kẹt.
  • Khối trong bìu, căng, đàn hồi, không đau, không sờ rõ tinh hoàn
    • Tràn dịch màng tinh hoàn (hydrocele).
  • Khối trong bìu, sờ thấy như 'túi giun', thường ở bên trái, tăng kích thước khi đứng, giảm khi nằm
    • Giãn tĩnh mạch thừng tinh (varicocele).
  • Tinh hoàn sưng to, mật độ cứng chắc, không đau hoặc đau ít, ranh giới không rõ
    • U tinh hoàn (testicular tumor).
  • Tinh hoàn sưng to, đau dữ dội, mật độ chắc, da bìu đỏ, phù nề
    • Viêm tinh hoàn cấp tính, xoắn tinh hoàn.
  • Mào tinh hoàn sưng to, đau, mật độ chắc, thường ở cực sau trên tinh hoàn
    • Viêm mào tinh hoàn cấp tính.
  • Tinh hoàn teo nhỏ, mềm nhão
    • Teo tinh hoàn (testicular atrophy) do nhiều nguyên nhân (quai bị, chấn thương, thiếu máu nuôi, suy sinh dục).
  • Không sờ thấy tinh hoàn trong bìu
    • Tinh hoàn ẩn (cryptorchidism) hoặc tinh hoàn lạc chỗ.
👂 Thì Nghe
Cách làmĐặt ống nghe lên khối phồng ở vùng bẹn hoặc bìu nếu nghi ngờ thoát vị.
Cần tìm
  • Tiếng nhu động ruột.
Bình thườngKhông nghe thấy tiếng nhu động ruột ở vùng bẹn hoặc bìu.
⚠ Bất thường → ý nghĩa
  • Nghe thấy tiếng nhu động ruột trong khối phồng
    • Khẳng định khối thoát vị có chứa ruột (thoát vị bẹn).
📏 Thì Đo
Cách làmSử dụng thước đo thể tích tinh hoàn (orchidometer) hoặc ước lượng bằng mắt và so sánh hai bên.
Cần tìm
  • Thể tích tinh hoàn.
Bình thườngThể tích tinh hoàn người lớn bình thường khoảng 15-25 ml. Hai bên tương đối cân xứng.
⚠ Bất thường → ý nghĩa
  • Thể tích tinh hoàn nhỏ hơn bình thường
    • Teo tinh hoàn, suy sinh dục.
  • Thể tích tinh hoàn lớn hơn bình thường (không do khối u rõ ràng)
    • Có thể gặp trong một số bệnh lý nội tiết, hoặc do phù nề, viêm.
🧪 Nghiệm pháp đặc biệt
  • 🧪 Nghiệm pháp Valsalva (ho, rặn)
    • Yêu cầu bệnh nhân ho hoặc rặn mạnh trong khi thầy thuốc quan sát và sờ nắn vùng bẹn - bìu.
    • (+): Khối phồng xuất hiện hoặc tăng kích thước rõ rệt ở vùng bẹn hoặc bìu.
    • → Giúp phát hiện thoát vị bẹn, đặc biệt là thoát vị nhỏ hoặc thoát vị mới xuất hiện. Cũng giúp đánh giá mức độ giãn của tĩnh mạch thừng tinh.
  • 🧪 Nghiệm pháp soi đèn (Transillumination)
    • Trong phòng tối, đặt đèn pin sát vào mặt sau của bìu, quan sát sự truyền sáng qua khối trong bìu.
    • (+): Khối trong bìu sáng đỏ đồng nhất.
    • → Dương tính mạnh mẽ gợi ý khối chứa dịch trong suốt (ví dụ: tràn dịch màng tinh hoàn). Nếu không sáng hoặc sáng lờ mờ, gợi ý khối đặc (u tinh hoàn, thoát vị có ruột, máu tụ).
  • 🧪 Khám lỗ bẹn sâu (Deep inguinal ring examination)
    • Yêu cầu bệnh nhân đứng. Dùng ngón trỏ (thường là ngón phải cho bên phải, ngón trái cho bên trái) đưa nhẹ nhàng vào bìu, đẩy da bìu lên và đưa ngón tay vào ống bẹn qua lỗ bẹn ngoài. Hướng đầu ngón tay lên trên và ra ngoài về phía lỗ bẹn sâu. Yêu cầu bệnh nhân ho hoặc rặn.
    • (+): Nếu khối thoát vị chạm vào đầu ngón tay: Thoát vị bẹn gián tiếp. Nếu khối thoát vị chạm vào mặt bên ngón tay: Thoát vị bẹn trực tiếp.
    • → Giúp phân biệt thoát vị bẹn gián tiếp và trực tiếp.
  • 🧪 Nghiệm pháp bịt lỗ bẹn sâu (Occlusion of deep inguinal ring)
    • Đầu tiên, đẩy khối thoát vị lên hoàn toàn vào ổ bụng. Sau đó, dùng ngón tay cái hoặc ngón trỏ bịt chặt lỗ bẹn sâu (khoảng 1-2 cm trên điểm giữa dây chằng bẹn). Yêu cầu bệnh nhân ho hoặc rặn.
    • (+): Nếu thoát vị không xuất hiện: Thoát vị bẹn gián tiếp. Nếu thoát vị vẫn xuất hiện: Thoát vị bẹn trực tiếp.
    • → Giúp phân biệt thoát vị bẹn gián tiếp và trực tiếp.
  • 🧪 Dấu hiệu Prehn (Prehn's sign)
    • Nâng nhẹ tinh hoàn bị đau lên cao về phía bụng.
    • (+): Đau giảm rõ rệt khi nâng tinh hoàn.
    • → Dương tính gợi ý viêm mào tinh hoàn. Âm tính (đau không giảm hoặc tăng) gợi ý xoắn tinh hoàn. (Lưu ý: Dấu hiệu Prehn không hoàn toàn tin cậy, cần kết hợp với các dấu hiệu khác).
⚠️ Sai lầm thường gặp
  • Không giải thích rõ ràng và không xin phép bệnh nhân trước khi khám.
  • Không đảm bảo sự riêng tư cho bệnh nhân, gây khó chịu và thiếu tôn trọng.
  • Không khám ở tư thế đứng, đặc biệt là khi tìm thoát vị bẹn hoặc giãn tĩnh mạch thừng tinh.
  • Không khám cả hai bên để so sánh, dẫn đến bỏ sót các bất thường nhẹ hoặc đánh giá sai.
  • Bỏ sót các nghiệm pháp quan trọng như Valsalva, soi đèn, khám lỗ bẹn sâu, làm giảm độ chính xác của chẩn đoán.
  • Không sờ nắn kỹ và hệ thống tinh hoàn, mào tinh hoàn và thừng tinh, dễ bỏ sót khối u hoặc các tổn thương nhỏ.
  • Nhầm lẫn giữa các loại khối bìu (ví dụ: tràn dịch màng tinh hoàn với u tinh hoàn, thoát vị với giãn tĩnh mạch thừng tinh).
  • Không đeo găng tay khi khám vùng sinh dục, thiếu chuyên nghiệp và không đảm bảo vệ sinh.
  • Thao tác quá mạnh tay gây đau cho bệnh nhân, hoặc quá nhẹ tay không đủ để phát hiện các dấu hiệu.
📖 Nguồn: Tổng hợp Y văn kỹ năng lâm sàng (Bates' Guide; Triệu chứng học nội khoa)