← Trang chủ

Hội chứng tăng đường huyết

🧩 Hội chứngNội tiết✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng tăng đường huyết là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng xuất hiện khi nồng độ glucose trong máu vượt quá ngưỡng bình thường, thường do rối loạn chuyển hóa carbohydrate.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
  • Tiểu nhiều (Polyuria)
  • Khát nhiều (Polydipsia)
  • Ăn nhiều (Polyphagia) - đặc biệt trong ĐTĐ type 1 chưa kiểm soát
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân
  • Mệt mỏi, yếu sức
  • Nhìn mờ
  • Tê bì chân tay
  • Nhiễm trùng tái phát (ví dụ: nhiễm nấm Candida, nhiễm trùng tiểu)
  • Vết thương lâu lành
  • Buồn nôn, nôn, đau bụng (trong trường hợp nặng như nhiễm toan ceton)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
  • Dấu hiệu mất nước (môi khô, mắt trũng, véo da mất chậm)
  • Hơi thở mùi trái cây/aceton (trong nhiễm toan ceton)
  • Thở Kussmaul (thở sâu, nhanh trong nhiễm toan ceton)
  • Rối loạn tri giác (lơ mơ, hôn mê) - trong trường hợp nặng
  • Hạ huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh
  • Da khô, nhiễm trùng da, loét chân (biến chứng mạn tính)
  • Gai đen (Acanthosis nigricans) - dấu hiệu kháng insulin
  • Khám đáy mắt có thể thấy xuất huyết, vi phình mạch (biến chứng võng mạc)
  • Giảm cảm giác nông sâu, mất phản xạ gân xương (biến chứng thần kinh)
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
  • Glucose huyết tương lúc đói (FPG) ≥ 126 mg/dL (7.0 mmol/L)
  • Glucose huyết tương bất kỳ (RPG) ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) kèm triệu chứng lâm sàng
  • Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) 2 giờ ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L)
  • HbA1c ≥ 6.5%
  • Keton niệu dương tính (trong nhiễm toan ceton)
  • Khí máu động mạch (ABG) cho thấy nhiễm toan chuyển hóa (trong nhiễm toan ceton)
  • Điện giải đồ (rối loạn K+, Na+)
  • Độ thẩm thấu huyết tương (tăng trong hội chứng tăng áp lực thẩm thấu)
  • C-peptide, Insulin (để phân biệt type 1 và type 2)
  • Kháng thể tự miễn (GADA, ICA, IA-2A) để chẩn đoán ĐTĐ type 1
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
  • 🩺 Đái tháo đường type 1
    • Khởi phát cấp tính, thường ở trẻ em/người trẻ, sụt cân nhanh, có thể có nhiễm toan ceton, phụ thuộc insulin ngoại sinh.
  • 🩺 Đái tháo đường type 2
    • Khởi phát từ từ, thường ở người lớn tuổi, béo phì, tiền sử gia đình, kháng insulin, có thể kiểm soát bằng thuốc uống ban đầu.
  • 🩺 Đái tháo đường thai kỳ
    • Phát hiện trong thai kỳ (thường quý 2-3), tiền sử gia đình ĐTĐ, béo phì trước mang thai, tiền sử sinh con to.
  • 🩺 Đái tháo đường thứ phát
    • Do bệnh tụy ngoại tiết (viêm tụy, ung thư tụy), bệnh nội tiết (Hội chứng Cushing, cường giáp, u tủy thượng thận), do thuốc (corticosteroid, thiazide), bệnh di truyền (MODY).
  • 🩺 Tình trạng stress cấp tính
    • Nhiễm trùng nặng, chấn thương, phẫu thuật, nhồi máu cơ tim, đột quỵ (do tăng hormone đối kháng insulin).