Định nghĩa hội chứng
Hội chứng tắc ruột là tình trạng ngừng lưu thông của các chất chứa trong lòng ruột, có thể do nguyên nhân cơ học (tắc nghẽn thực thể) hoặc chức năng (liệt ruột). Đây là một cấp cứu ngoại khoa thường gặp.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Đau bụng: Thường là đau quặn từng cơn, tăng dần, vị trí tùy thuộc vào đoạn ruột bị tắc. Đau dữ dội nếu có biến chứng (ví dụ: xoắn ruột, hoại tử ruột).
- Nôn: Sớm và nhiều nếu tắc ruột cao (nôn ra thức ăn, dịch mật), muộn hơn và có thể nôn ra dịch có mùi phân (nôn phân) nếu tắc ruột thấp.
- Bí trung đại tiện: Hoàn toàn và sớm nếu tắc ruột non. Có thể còn xì hơi hoặc đi ngoài phân lỏng sau khi tắc hoàn toàn (do tống hết phần ruột dưới chỗ tắc) nếu tắc ruột già, sau đó mới bí hoàn toàn.
- Chướng bụng: Mức độ và vị trí chướng tùy thuộc vào vị trí tắc (chướng khu trú nếu tắc ruột non, chướng toàn bộ nếu tắc ruột già hoặc tắc ruột non muộn).
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Nhìn: Bụng chướng, có thể thấy quai ruột nổi, dấu hiệu rắn bò (nhất là ở người gầy).
- Nghe: Tăng nhu động ruột, tiếng óc ách, tiếng kim loại va chạm (tiếng chuông ngân) ở giai đoạn đầu. Giai đoạn muộn hoặc tắc ruột chức năng có thể giảm hoặc mất nhu động ruột.
- Gõ: Bụng gõ vang (do hơi), có thể gõ đục vùng thấp nếu có dịch.
- Sờ: Bụng mềm hoặc chướng căng, có thể sờ thấy khối u (nguyên nhân tắc), phản ứng thành bụng hoặc co cứng thành bụng (nếu có biến chứng viêm phúc mạc).
- Thăm trực tràng: Bóng trực tràng rỗng, có thể sờ thấy khối u, phân su (tắc ruột sơ sinh), hoặc phân cứng (tắc phân).
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- X-quang bụng không chuẩn bị
- Tư thế đứng (mức nước hơi hình bậc thang, quai ruột giãn), tư thế nằm (quai ruột giãn, hình ảnh hạt cà phê nếu tắc ruột già).
- Siêu âm bụng
- Phát hiện quai ruột giãn, dịch trong ổ bụng, nguyên nhân tắc (u, lồng ruột, xoắn ruột), dấu hiệu viêm phúc mạc.
- CT scan bụng có cản quang
- Giá trị cao nhất để xác định vị trí, nguyên nhân tắc, phân biệt tắc ruột cơ học và liệt ruột, phát hiện biến chứng (thiếu máu cục bộ, hoại tử ruột).
- Xét nghiệm máu
- Công thức máu (bạch cầu tăng nếu có nhiễm trùng/viêm), điện giải đồ (rối loạn do nôn), CRP (viêm), Lactate (thiếu máu cục bộ ruột).
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Dính ruột sau mổ
- Tiền sử phẫu thuật bụng, thường gặp nhất ở người lớn.
- 🩺 Thoát vị nghẹt
- Có khối thoát vị (bẹn, đùi, rốn, vết mổ cũ) sưng, đau, không đẩy lên được.
- 🩺 U ruột (lành/ác tính)
- Sụt cân, thiếu máu, thay đổi thói quen đại tiện, sờ thấy khối u, thường gặp ở người lớn tuổi.
- 🩺 Xoắn ruột
- Đau bụng đột ngột dữ dội, chướng bụng không đối xứng, thường ở người già (xoắn đại tràng sigma) hoặc trẻ em (xoắn ruột non).
- 🩺 Lồng ruột
- Thường gặp ở trẻ em, đau bụng từng cơn, nôn, đi ngoài phân máu mũi (thạch dâu), sờ thấy khối lồng hình xúc xích.
- 🩺 Bã thức ăn/dị vật
- Tiền sử ăn uống không kỹ, nuốt dị vật, hoặc sỏi mật (tắc ruột do sỏi mật).
- 🩺 Liệt ruột (tắc ruột chức năng)
- Thường sau phẫu thuật bụng, viêm phúc mạc, rối loạn điện giải (hạ kali máu), sử dụng thuốc (opioid), chấn thương. Nhu động ruột giảm hoặc mất.