← Trang chủ

Cấp cứu cơ bản trong nhi khoa

🔧 Thủ thuậtCấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Cấp cứu cơ bản trong nhi khoa là tập hợp các nguyên tắc và kỹ thuật y tế khẩn cấp nhằm nhận diện, đánh giá và xử trí ban đầu các tình trạng đe dọa tính mạng ở trẻ em.
Dịch tễ: Tình trạng cấp cứu ở trẻ em có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, từ sơ sinh đến vị thành niên, với tần suất cao đặc biệt ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và khả năng tự bảo vệ còn hạn chế.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính dẫn đến tình trạng cấp cứu ở trẻ em thường là suy hô hấp, sốc (suy tuần hoàn) hoặc suy giảm tri giác, gây thiếu oxy và giảm tưới máu mô. Trẻ em có dự trữ sinh lý hạn chế, dễ dàng tiến triển nhanh chóng từ tình trạng bù trừ sang mất bù, dẫn đến ngừng tim phổi nếu không được can thiệp kịp thời. Sự khác biệt về giải phẫu và sinh lý so với người lớn cũng góp phần làm trẻ dễ bị tổn thương hơn.
Phân loại: Có thể phân loại theo hệ thống cơ quan bị ảnh hưởng chính (ví dụ: cấp cứu hô hấp, cấp cứu tuần hoàn, cấp cứu thần kinh) hoặc theo nguyên nhân (ví dụ: chấn thương, nhiễm trùng, ngộ độc).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Trẻ bị ngừng thở - ngừng tim
    • Trẻ không đáp ứng
    • Trẻ đột ngột ngất xỉu
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Chứng kiến một người đột ngột ngất xỉu mà không có dấu hiệu báo trước gì.
    • Chứng kiến một trẻ đột ngột ngất xỉu mà trẻ này có bất thường về tim và không có nghi ngờ nguyên nhân do hô hấp hay tuần hoàn.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Trẻ có bất thường về tim (nghi ngờ nguyên nhân ngừng tim do rối loạn nhịp tim)
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân chính gây suy hô hấp - tuần hoàn ở trẻ em
    • Thiếu oxy
📖 Nguồn: Phác đồ Bộ Y tế (Giới thiệu)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá tri giác (Responsive)
    • Không đáp ứng khi hỏi: “Cháu có bị sao không?” và kích thích (giữ đầu, lay tay)
    • Trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ có thể đáp ứng bằng cách mở mắt hoặc kêu những tiếng nhỏ (nếu vì quá sợ mà không trả lời được)
  • Đánh giá đường thở (Airway)
    • Lưỡi tụt về phía sau gây tắc nghẽn hầu họng
  • Đánh giá nhịp thở (Breathing)
    • Không thở lại trong vòng 10 giây (sau khi đã mở thông đường thở)
    • Không có di động của lồng ngực và bụng
    • Không nghe tiếng thở
    • Không cảm nhận hơi thở
  • Đánh giá tuần hoàn (Circulation)
    • Không có dấu hiệu của sự sống (cử động, ho hoặc nhịp thở bình thường)
    • Không có mạch trong vòng 10 giây (mạch cảnh, bẹn ở trẻ nhỏ; mạch cánh tay, đùi ở trẻ nhũ nhi)
    • Mạch chậm (ít hơn 60 nhịp/phút với dấu hiệu tưới máu kém)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng ngừng thở - ngừng tim
    • Mất ý thức, ngừng thở hoặc thở ngáp cá, mất mạch cảnh/bẹn/cánh tay/đùi
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Ngất (Syncope) — Thường có yếu tố khởi phát (đứng lâu, đau, sợ hãi), mất ý thức thoáng qua, thường tự hồi phục nhanh, có mạch và thở bình thường hoặc thở yếu.
Co giật (Seizure) — Có các cử động co cứng/giật cơ không chủ ý, có thể kèm mất ý thức, tiểu tiện không tự chủ. Sau cơn có thể lú lẫn, mệt mỏi. Thường có mạch và thở (có thể không đều).
Hạ đường huyết nặng (Severe Hypoglycemia) — Có thể gây mất ý thức, hôn mê. Thường có tiền sử đái tháo đường hoặc các bệnh lý chuyển hóa. Mạch và thở thường còn, có thể nhanh hoặc chậm.
Chấn thương đầu nặng (Severe Head Injury) — Có tiền sử chấn thương, có thể có dấu hiệu chấn thương vùng đầu, mất ý thức. Mạch và thở có thể bị ảnh hưởng nhưng không ngừng hoàn toàn ngay lập tức trừ khi tổn thương rất nặng.
Ngộ độc (Poisoning) — Có tiền sử tiếp xúc với chất độc, có thể có các triệu chứng đặc hiệu của chất độc (vd: đồng tử co/giãn, mùi hơi thở lạ). Mất ý thức, nhưng mạch và thở có thể còn hoặc suy giảm dần.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Máy chống rung tự động bên ngoài (Automated External Defibrillator - AED)
Phân tích nhịp tim và chỉ định sốc điện khi có nhịp rung thất/nhanh thất vô mạch — Xác định và điều trị rối loạn nhịp tim gây ngừng tim
📚 Theo Y văn
  • Trong cấp cứu cơ bản, không có xét nghiệm cận lâm sàng được thực hiện. Việc đánh giá dựa trên lâm sàng và các thiết bị hỗ trợ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán ngừng thở - ngừng tim
    • Trẻ không đáp ứng
    • Không thở hoặc thở ngáp cá (sau khi đã mở thông đường thở)
    • Không có mạch hoặc mạch chậm (< 60 nhịp/phút với dấu hiệu tưới máu kém)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Trong cấp cứu cơ bản, không có chẩn đoán mức độ hay giai đoạn cụ thể cho tình trạng ngừng thở - ngừng tim. Mục tiêu là nhận diện nhanh và can thiệp ngay lập tức.
  • Các thăm dò xác định tình trạng
    • Đánh giá mức độ tri giác (Responsive)
    • Đánh giá sự thông thoáng đường thở (Airway)
    • Đánh giá nhịp thở (Breathing) bằng nhìn, nghe, cảm nhận
    • Đánh giá tuần hoàn (Circulation) bằng bắt mạch và tìm dấu hiệu sự sống
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính gây suy hô hấp - tuần hoàn ở trẻ em
    • Thiếu oxy
📚 Theo Y văn
  • Trong cấp cứu cơ bản, việc xác định nguyên nhân cụ thể thường được thực hiện sau khi đã hồi sức thành công hoặc trong quá trình cấp cứu nâng cao.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiếp cận ban đầu (DRS)
    • D (Danger): Đảm bảo an toàn cho người cấp cứu và nạn nhân, đưa trẻ ra khỏi nơi nguy hiểm.
    • R (Responsive): Hỏi trẻ “Cháu có bị sao không?” và kích thích trẻ (giữ đầu, lay tay).
    • S (Send for help): Gọi người hỗ trợ ngay khi phát hiện nạn nhân không đáp ứng. Nếu có 2 người, một người cấp cứu, một người gọi cấp cứu. Nếu 1 người, gọi cấp cứu sau 1 phút CPR (trừ trường hợp ngừng tim do rối loạn nhịp hoặc ngất đột ngột không dấu hiệu báo trước).
  • Đánh giá và xử trí theo trình tự A-B-C
  • A (Airway - Đường thở)
    • Mở thông đường thở: Ngửa đầu và nâng cằm (trẻ nhũ nhi: tư thế trung gian; trẻ lớn: hơi ngả ra sau).
    • Ấn hàm: Dùng 2-3 ngón tay đặt dưới góc hàm 2 bên và đẩy hàm ra phía trước (áp dụng khi nghi ngờ chấn thương cột sống cổ hoặc không thực hiện được ngửa đầu nâng cằm).
  • B (Breathing - Thở)
    • Thổi ngạt 2 lần (nếu trẻ không thở lại trong 10 giây sau khi mở thông đường thở).
    • Phương pháp: Miệng – miệng cho trẻ lớn, miệng và mũi cho trẻ nhỏ.
    • Kỹ thuật: Thổi chậm 1-1.5 giây/lần, làm lồng ngực di động như mức bình thường. Giữa 2 lần thổi, người cấp cứu hít thở.
  • C (Circulation - Tuần hoàn)
    • Bắt đầu ép tim ngoài lồng ngực khi: không có dấu hiệu sự sống, không có mạch, hoặc mạch chậm (< 60 nhịp/phút với dấu hiệu tưới máu kém).
    • Vị trí ép tim: Một phần hai dưới xương ức (thống nhất cho mọi lứa tuổi).
    • Độ sâu ép tim: Khoảng 1/3 bề dày lồng ngực của trẻ.
    • Tần số ép tim: 100 lần/phút.
    • Tỷ lệ ép tim/thổi ngạt: 15 lần ép tim : 2 lần thổi ngạt (cho 1 hoặc nhiều người cấp cứu).
    • Kỹ thuật ép tim:
    • Trẻ nhũ nhi (<1 tuổi): Kỹ thuật 2 tay ôm vòng quanh ngực (khi có 2 người cấp cứu) hoặc kỹ thuật 2 ngón tay (khi 1 người cấp cứu, tay còn lại giữ thông đường thở).
    • Trẻ nhỏ: Dùng gót bàn tay của một tay ép lên xương ức ở nửa dưới xương ức, nâng các ngón tay để không ấn vào xương sườn.
    • Trẻ lớn (>8 tuổi): Dùng cả hai tay với các ngón tay khóa lại với nhau.
  • D (Defibrillation - Sốc điện)
    • Kết nối máy shock điện tự động bên ngoài (AED) khi có chỉ định (ngừng tim tiên phát do rối loạn nhịp).
  • Tư thế hồi phục
    • Đặt trẻ ở tư thế đảm bảo duy trì thông thoáng đường thở, có thể theo dõi và tiếp cận được, an toàn, lưu ý các điểm dễ bị ép.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Cấp cứu cơ bản (BLS) là chuỗi các hành động khẩn cấp được thực hiện để duy trì sự sống cho đến khi có sự hỗ trợ y tế chuyên nghiệp. Mục tiêu chính là duy trì chức năng hô hấp và tuần hoàn, đặc biệt là cung cấp oxy cho não và các cơ quan quan trọng khác. Ở trẻ em, nguyên nhân chính gây ngừng tim thường là suy hô hấp, do đó ưu tiên thông khí và oxy hóa. Việc thực hiện BLS cần nhanh chóng, chính xác và liên tục.
Hồi sức tim phổi (CPR) - Kỹ thuật ép tim
⚙ Tạo ra dòng máu nhân tạo bằng cách ép tim ngoài lồng ngực để bơm máu đến các cơ quan quan trọng, đặc biệt là não và tim.
↔ Các kỹ thuật ép tim khác nhau tùy theo lứa tuổi và số lượng người cấp cứu, nhưng nguyên tắc chung là ép sâu 1/3 lồng ngực với tần số 100 lần/phút.
Hồi sức tim phổi (CPR) - Kỹ thuật thổi ngạt
⚙ Cung cấp oxy vào phổi và loại bỏ carbon dioxide, duy trì quá trình trao đổi khí khi trẻ ngừng thở.
↔ Thổi ngạt cần nhẹ nhàng, đủ làm lồng ngực di động, tránh thổi quá mạnh gây chướng bụng. Tỷ lệ ép tim/thổi ngạt là 15:2 cho mọi lứa tuổi khi có 1 hoặc nhiều người cấp cứu. Nếu người cấp cứu không thể thực hiện hô hấp nhân tạo miệng-miệng họ phải tiến hành ép tim.
Sốc điện (Defibrillation)
⚙ Sử dụng dòng điện để khử cực đồng bộ các tế bào cơ tim, chấm dứt các rối loạn nhịp tim nguy hiểm (rung thất, nhanh thất vô mạch) và cho phép nút xoang chủ nhịp trở lại.
↔ Sốc điện sớm có thể cứu sống trẻ trong trường hợp ngừng tim do rối loạn nhịp. Sử dụng máy AED theo hướng dẫn của thiết bị.
Kháng sinh dự phòng (trong trường hợp phơi nhiễm)
⚙ Ngăn ngừa sự phát triển của nhiễm trùng sau phơi nhiễm với tác nhân gây bệnh.
💊 Kháng sinh dự phòng (ví dụ: Rifampicin, Ciprofloxacin, Ceftriaxone)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm (tùy loại kháng sinh và tình huống)
↔ Chỉ áp dụng cho người cấp cứu khi có nguy cơ phơi nhiễm với các bệnh truyền nhiễm cụ thể (ví dụ: não mô cầu, lao). Lựa chọn kháng sinh và liều lượng theo hướng dẫn của y tế địa phương.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Không ngửa đầu nâng cằm khi nghi ngờ chấn thương cột sống cổ (thay bằng ấn hàm).
    • Không thổi ngạt quá mạnh để tránh chướng bụng và nguy cơ trào ngược dịch dạ dày vào phổi.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm/tình huống
    • Nếu trẻ có bất thường về tim và đột ngột ngất xỉu: ưu tiên khởi động thiết bị y tế (AED) trước khi cấp cứu cơ bản nếu chỉ có một người cứu hộ.
    • Nếu ngừng tim do rối loạn nhịp tim: tiến hành sốc điện sớm.
    • Ấn nhẹ vào sụn giáp làm giảm khí vào dạ dày khi thổi ngạt.
    • Nếu lồng ngực không nở khi thổi ngạt: đặt lại tư thế đầu trẻ, tiếp tục thổi ngạt. Nếu vẫn không kết quả, nghi ngờ dị vật đường thở và tiến hành các phương pháp phù hợp khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi sau mở thông đường thở
    • Đánh giá sự thành công hay thất bại của biện pháp can thiệp bằng cách dùng kỹ năng NHÌN, NGHE và CẢM NHẬN (di động lồng ngực, tiếng thở, hơi thở).
  • Theo dõi sau thổi ngạt
    • Chú ý xem trẻ có ho hay có đáp ứng lại hành động của bạn hay không.
  • Theo dõi trong và sau CPR
    • Tiếp tục CPR cho đến khi trẻ có đáp ứng (cử động, ho) hoặc nhịp thở bình thường.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng do thổi ngạt không đúng kỹ thuật
    • Bụng chướng và tăng nguy cơ trào ngược dịch dạ dày vào phổi (do thổi ngạt quá mạnh).
  • Biến chứng do ngừng ép tim
    • Giảm áp lực tưới máu vành (cần hạn chế ngừng ép tim).
  • Nguy cơ nhiễm trùng cho người cấp cứu
    • Nhiễm não mô cầu (cần kháng sinh dự phòng).
    • Lao (cần biện pháp phòng hộ).
    • HIV, viêm gan B (ít thông báo lây truyền qua đường miệng-miệng, nhưng cần thận trọng với máu, dịch tiết).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Gọi hỗ trợ/cấp cứu
    • Gọi người hỗ trợ ngay khi phát hiện nạn nhân không đáp ứng.
    • Nếu chỉ có một người cấp cứu, liên lạc với trung tâm cấp cứu sau 1 phút CPR (trừ trường hợp đặc biệt).
  • Chuyển tuyến
    • Tiếp tục CPR cho đến khi chắc chắn giúp đỡ đang đến hoặc trẻ có đáp ứng/nhịp thở bình thường (sau đó chuyển đến cơ sở y tế để điều trị nguyên nhân và chăm sóc sau hồi sức).
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Trẻ không đáp ứng.
    • Không thở hoặc thở bất thường (ngáp cá).
    • Không có mạch hoặc mạch chậm (< 60 nhịp/phút với dấu hiệu tưới máu kém).
💬 Góp ý bước này