← Trang chủ

Các bệnh lý mô cứng của răng và mô quanh cuống

ICD-10 · K03.8, K04.0, K04.5Răng Hàm Mặt✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Các bệnh lý mô cứng của răng và mô quanh cuống là nhóm bệnh ảnh hưởng đến cấu trúc răng (men, ngà, cement) và các mô nâng đỡ quanh chóp chân răng, thường do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Dịch tễ: Đây là các bệnh lý răng miệng phổ biến trên toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, với tỷ lệ mắc cao ở cả trẻ em và người lớn, thường liên quan đến vệ sinh răng miệng kém, chấn thương hoặc thói quen xấu.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính bao gồm: tổn thương cơ học (mòn, mòn mặt nhai), hóa học (xói mòn), hoặc vi khuẩn xâm nhập từ sâu răng/chấn thương gây viêm tủy. Viêm tủy không được điều trị sẽ lan rộng xuống mô quanh cuống, gây viêm và phá hủy xương ổ răng.
Phân loại: Phân loại bao gồm: Tổn thương mô cứng không do sâu (mòn, xói mòn, tiêu chân răng); Viêm tủy (có hồi phục, không hồi phục); và Viêm quanh cuống (cấp tính, mạn tính).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau răng (tự nhiên, từng cơn, liên tục, âm ỉ, dữ dội, lan tỏa)
    • Nhạy cảm với kích thích nóng, lạnh, không khí
    • Cảm giác răng chồi cao, không dám nhai
    • Răng lung lay
    • Sưng nề vùng lợi, da mặt
    • Răng đổi màu
    • Phát hiện tổn thương trên răng (lỗ sâu, mòn, nứt, vỡ)
    • Xuất hiện lỗ rò hoặc sẹo rò vùng cuống
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện triệu chứng, tính chất đau (kéo dài vài giây/chục giây, hàng giờ, liên tục)
    • Các yếu tố làm tăng/giảm đau
    • Tiền sử chấn thương răng, điều trị răng trước đó
    • Tiền sử các đợt viêm tủy cấp, viêm quanh cuống cấp hoặc áp xe quanh cuống cấp (đối với viêm quanh cuống mạn)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương mô cứng của răng không do sâu
    • Mòn răng - răng: Khớp cắn bất thường, nghiến răng
    • Mài mòn: Chải răng quá mạnh, cắn các vật cứng, thứ phát sau mòn hóa học
    • Mòn hóa học: Hội chứng trào ngược dạ dày, làm ắc quy, tiếp xúc với khí ga, axit
    • Tiêu cổ răng: Răng xoay trục, cản trở cắn sang bên
    • Rối loạn quá trình phát triển răng:
    • Tại chỗ: Nhiễm khuẩn, sang chấn làm rối loạn chức năng nguyên bào tạo men (từ răng sữa)
    • Điều trị tia xạ
    • Do môi trường: Trước sinh (mẹ mắc giang mai, Rubella, nhiễm Fluor), khi sinh (tan máu bẩm sinh, thiếu Canxi, trẻ sinh non), sau sinh (nhiễm khuẩn trầm trọng, nhiễm Fluor, thiếu dinh dưỡng)
    • Do di truyền: Tạo men không hoàn chỉnh bẩm sinh, hội chứng loạn sản ngoại bì, hội chứng Down
    • Nứt vỡ răng: Chấn thương
    • Tiêu chân răng: Chấn thương, di chuyển răng trong chỉnh nha, phẫu thuật vùng quanh răng, điều trị vùng quanh răng, nhiệt, viêm tủy mạn tính
  • Viêm tủy răng
    • Vi khuẩn: Xâm nhập qua lỗ sâu, ống ngà (do mòn răng - răng, nứt, rạn vỡ)
    • Nhân tố hóa học: Chất hóa học tác động trực tiếp vùng hở tủy hoặc khuếch tán qua ngà răng đã thay đổi tính thấm sau hàn
    • Kích thích vật lý: Áp lực, tốc độ, kích thước mũi khoan, nhiệt độ trong quá trình tạo lỗ hàn
    • Chấn thương khí áp: Tăng hoặc giảm áp lực đột ngột
  • Viêm quanh cuống răng
    • Do nhiễm khuẩn: Viêm tủy, tủy hoại tử, viêm quanh răng
    • Do sang chấn răng: Sang chấn cấp tính (mạnh lên răng gây đứt mạch máu), sang chấn mạn tính (khớp cắn, núm phụ, nghiến răng, thói quen xấu)
    • Do sai sót trong điều trị: Chất hàn thừa, chụp quá cao gây sang chấn khớp cắn, sai sót trong điều trị tủy (đẩy chất bẩn ra vùng cuống, tắc ống tủy, lạc đường, xé rộng/di chuyển lỗ cuống, đẩy tổ chức nhiễm khuẩn/dị vật, vi khuẩn kháng thuốc, dùng thuốc sát khuẩn quá mạnh, chất hàn quá cuống)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương mô cứng của răng không do sâu
    • Mòn răng: Mòn từ rìa cắn răng cửa trước, sau đó mòn đến múi chịu các răng hàm
    • Tổn thương có dạng hình lõm đáy chén (tốc độ mòn ngà nhanh hơn men)
    • Các tổn thương của hai răng đối đầu thường khớp khít vào nhau
    • Mức độ mòn nhiều gây nhạy cảm răng
    • Mòn hóa học: Tổn thương nằm ở các răng gần nhau nơi có axit phá hủy, làm bề mặt men trở nên trong suốt
    • Tiêu cổ răng: Tổn thương lõm hình chêm ở cổ răng tại đường ranh giới xi măng-ngà
    • Rối loạn phát triển răng: Men răng mỏng như thủy tinh (thiểu sản men), men răng mềm/như phấn (kém khoáng hóa), răng có màu từ xám xanh đến nâu hổ phách (thiểu sản ngà, tạo ngà không hoàn chỉnh), nhiễm màu răng (nâu đỏ do porphyrin, vàng/nâu xám sậm/xanh lơ/đỏ tía do tetracycline)
    • Nứt vỡ răng: Đường rạn răng, đường nứt răng hoặc vỡ thân răng
    • Tiêu chân răng: Tiêu nhẹ không có triệu chứng, tiêu nhiều gây đau, xuất hiện u hạt
  • Viêm tủy có hồi phục
    • Có thể không biểu hiện triệu chứng
    • Nhạy cảm với các kích thích nóng lạnh, không khí, kéo dài vài giây hoặc vài chục giây sau khi loại bỏ kích thích
    • Kích thích nóng đáp ứng ban đầu chậm nhưng cường độ nhạy cảm tăng khi nhiệt độ tăng
    • Kích thích lạnh thường ngược lại
    • Có lỗ sâu hoặc tổn thương tổ chức cứng lộ ngà
    • Lỗ hở tủy do tai nạn trong điều trị
    • Răng không đổi màu
    • Gõ không đau
  • Viêm tủy không hồi phục
    • Đau tự nhiên, từng cơn, kéo dài hàng giờ hoặc vài phút, có thể gần như liên tục
    • Cơn đau thường lan lên nửa đầu, nửa mặt cùng bên, bệnh nhân khó xác định được răng đau
    • Đau khi có tác nhân kích thích và kéo dài sau khi đã hết tác nhân kích thích
    • Lỗ sâu trên mô cứng của răng (giai đoạn tiến triển, đáy nhiều ngà mềm/mủn, có thể có điểm hở tủy)
    • Vết rạn nứt răng (sau sang chấn mạnh)
    • Mòn mặt răng, lõm hình chêm ở cổ răng
    • Hở tủy răng
    • Gõ ly tâm từng núm răng hoặc nghiệm pháp cắn gây đau
    • Đường nứt ngấm màu bông xanh metylen
    • Răng có hiện tượng gián đoạn dẫn quang qua đường nứt khi chiếu đèn
    • Có thể không thấy lỗ sâu, có biểu hiện viêm quanh răng toàn bộ/một răng/một nhóm răng gây viêm tủy ngược dòng
    • Gõ răng chỉ nhạy cảm khi có viêm lan tỏa tới vùng cuống và dây chằng quanh răng
  • Viêm quanh cuống cấp
    • Toàn thân: Mệt mỏi, sốt cao ≥ 38˚C, môi khô, lưỡi bẩn, phản ứng hạch vùng dưới hàm/dưới cằm
    • Cơ năng: Đau nhức răng tự nhiên, liên tục, dữ dội, lan lên nửa đầu, đau tăng khi nhai, ít đáp ứng thuốc giảm đau, bệnh nhân xác định rõ vị trí răng đau
    • Cảm giác chồi răng (răng đau chạm trước khi cắn)
    • Thực thể: Vùng da ngoài tương ứng răng tổn thương sưng nề, đỏ, không rõ ranh giới, ấn đau, có hạch tương ứng, ấn đau
    • Răng có thể đổi màu hoặc không
    • Tổn thương do sâu chưa hàn, răng đã điều trị, hoặc tổn thương khác không do sâu
    • Răng lung lay rõ (độ 2 hoặc 3)
    • Gõ dọc răng đau dữ dội so với gõ ngang
    • Niêm mạc ngách lợi tương ứng vùng cuống răng sưng nề, đỏ, ấn đau, mô lỏng lẻo
    • Thử nghiệm tủy: Âm tính
  • Viêm quanh cuống bán cấp
    • Toàn thân: Khó chịu, đau đầu, sốt nhẹ < 38˚C hoặc không sốt
    • Cơ năng: Đau âm ỉ, liên tục ở răng tổn thương, cảm giác răng chồi cao, đau tăng khi 2 hàm chạm nhau
    • Thực thể: Ít thấy sưng nề vùng da tương ứng, có thể có hạch nhỏ di động
    • Ngách lợi tương ứng răng tổn thương sưng nề nhẹ, đỏ, đầy, ấn đau
    • Răng đổi màu xám hoặc không
    • Tổn thương sâu răng ở các mặt răng
    • Răng lung lay độ 1, 2
    • Gõ dọc đau hơn gõ ngang
    • Thử nghiệm tủy: Âm tính
  • Viêm quanh cuống mạn
    • Cơ năng: Chỉ có tiền sử đau của các đợt viêm tủy cấp, viêm quanh cuống cấp hoặc áp xe quanh cuống cấp
    • Thực thể: Răng đổi màu (xám đục ở ngà răng ánh qua men)
    • Vùng ngách lợi tương ứng có thể hơi nề, có lỗ rò hoặc sẹo rò vùng cuống (có thể ở ngoài da hoặc nền mũi)
    • Gõ răng không đau hoặc đau nhẹ ở vùng cuống (chỉ (+) trong đợt cấp/bán cấp)
    • Răng có thể lung lay khi tiêu xương ổ răng nhiều
    • Các thử nghiệm tủy âm tính
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Không áp dụng các hội chứng lâm sàng đặc hiệu cho các bệnh lý này trong y văn nha khoa chuẩn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm tủy có hồi phục
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sâu ngà sâu (Deep dentin caries) — Đau nhạy cảm với kích thích nhưng không tự nhiên, không kéo dài sau khi loại bỏ kích thích. Lỗ sâu có ngà mềm, dính. Viêm tủy có hồi phục có thể có lỗ sâu nhưng ngà cứng hơn, hoặc tổn thương không do sâu.
Viêm tủy không hồi phục — Đau tự nhiên, từng cơn, kéo dài sau khi loại bỏ kích thích, có thể lan tỏa. Viêm tủy có hồi phục chỉ đau khi có kích thích và hết nhanh.
Viêm quanh cuống răng cấp — Đau liên tục, dữ dội, răng chồi cao, lung lay, gõ đau dữ dội. Thử tủy âm tính (tủy đã hoại tử). Viêm tủy có hồi phục tủy còn sống, thử tủy dương tính, gõ không đau.
Tổn thương mô cứng của răng không do sâu (chưa biến chứng tủy) — Chủ yếu là nhạy cảm ngà khi có kích thích, không có đau tự nhiên. Tổn thương có hình thái đặc trưng (lõm hình chêm, mòn phẳng, trong suốt). Viêm tủy có hồi phục có thể có nhạy cảm tương tự nhưng thường liên quan đến sâu răng hoặc hở tủy.
Viêm quanh cuống cấp — Dấu hiệu toàn thân (mệt mỏi, sốt cao, hạch vùng), đau tự nhiên, âm ỉ, liên tục, răng lung lay, chồi cao, gõ dọc đau nhiều, thử tủy âm tính. Viêm tủy cấp không có dấu hiệu toàn thân, đau tự nhiên, thành cơn, đau nhiều về đêm, đau tăng khi ăn nhai, gõ dọc đau ít, thử tủy dương tính, X quang vùng cuống bình thường.
Viêm quanh cuống bán cấp — Dấu hiệu toàn thân (khó chịu, đau đầu, sốt nhẹ < 38˚C hoặc không sốt), đau âm ỉ, liên tục ở răng tổn thương, cảm giác răng chồi cao, đau tăng khi 2 hàm chạm nhau, gõ dọc đau ít. Viêm quanh cuống cấp có dấu hiệu toàn thân rõ rệt hơn, đau dữ dội hơn, gõ dọc đau nhiều hơn.
U hạt và nang quanh cuống — Thường không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt, chỉ có tiền sử đau. Chẩn đoán xác định cần X-quang (hình ảnh tiêu xương có ranh giới rõ) và sinh thiết. Viêm quanh cuống mạn tính có thể có lỗ rò, nhưng phân biệt chính xác các thể bệnh (áp xe, u hạt, nang) cần sinh thiết.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương mô cứng của răng không do sâu
    • X quang: Men răng có độ cản quang gần giống với ngà răng (men răng kém khoáng hóa..), thân răng hình cầu, chân răng hẹp, ngắn, tủy chân răng thường tắc (tạo ngà không hoàn chỉnh…)
    • X quang: Hình ảnh thấu quang hai bên chân răng (ngoại tiêu) hoặc trong ống tủy có hình cầu (nội tiêu)
  • Viêm tủy có hồi phục
    • X quang: Có biểu hiện các tổn thương mô cứng, khoảng dây chằng quanh răng bình thường
    • Thử nghiệm tủy: Bình thường hoặc có thể nhạy cảm mức độ nhẹ
  • Viêm tủy không hồi phục
    • X quang: Có thể có lỗ sâu mặt bên, mặt nhai, sâu tái phát dưới chất hàn sát hoặc thông với mô tủy, vùng cuống có phản ứng nhẹ, dây chằng hơi giãn rộng. Cũng có thể nhìn thấy hình ảnh nứt vỡ răng liên quan với buồng tủy
  • Viêm quanh cuống cấp
    • X quang: Có thể có hình ảnh mờ vùng cuống, ranh giới không rõ và dãn rộng dây chằng quanh cuống
    • Xét nghiệm máu: Bạch cầu đa nhân trung tính tăng, máu lắng tăng
  • Viêm quanh cuống bán cấp
    • X quang: Có thể có hình ảnh mờ vùng cuống, dãn rộng dây chằng vùng cuống nhẹ
  • Viêm quanh cuống mạn
    • X quang: Đưa gutta-percha qua lỗ rò trong miệng có thể thấy hình ảnh nguồn gốc ổ mủ trên phim X quang
    • X quang: Áp xe quanh cuống mạn tính: hình tiêu xương ranh giới không rõ
    • X quang: U hạt và nang: hình ảnh tiêu xương có ranh giới rõ
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết (tổn thương quanh cuống)
Không áp dụng (giải phẫu bệnh) — Phân biệt chính xác các thể bệnh viêm quanh cuống mạn tính (áp xe, u hạt, nang).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X quang (Periapical/Bitewing/Panoramic)
Không áp dụng (hình ảnh) — Đánh giá tổn thương mô cứng (sâu, mòn, nứt, vỡ), tình trạng tủy (hở tủy), tình trạng mô quanh cuống (giãn rộng dây chằng, tiêu xương, u hạt, nang), hình thái chân răng, ống tủy.
Thử nghiệm tủy (Điện, Nhiệt)
Không áp dụng (đáp ứng) — Đánh giá tình trạng sống/chết của tủy, mức độ viêm tủy (có hồi phục/không hồi phục).
Bạch cầu đa nhân trung tính
> 70% (theo Y văn) — Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân, đặc biệt trong viêm quanh cuống cấp.
Máu lắng (ESR)
> 20mm/h (theo Y văn) — Dấu hiệu viêm nhiễm toàn thân, đặc biệt trong viêm quanh cuống cấp.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương mô cứng của răng không do sâu
    • Là tổn thương mô cứng của răng bao gồm tổn thương men răng hoặc tổn thương cả men và ngà răng hoặc tổn thương xương răng mà không phải do sâu răng và thường do nhiều nguyên nhân khác nhau.
    • Chẩn đoán dựa vào các triệu chứng lâm sàng đặc trưng (mòn, mài mòn, mòn hóa học, tiêu cổ răng, rối loạn phát triển, nứt vỡ, tiêu chân răng) và hình ảnh X-quang.
  • Viêm tủy răng
    • Viêm tủy là tình trạng tổn thương nhiễm trùng mô tủy răng, làm tăng áp lực nội tủy, chèn ép vào các tận cùng thần kinh gây ra triệu chứng đau và tổn thương mô tủy.
    • Chẩn đoán dựa vào triệu chứng đau (tính chất, thời gian, yếu tố kích thích), các dấu hiệu thực thể (lỗ sâu, hở tủy, nứt răng), và kết quả thử nghiệm tủy, X-quang.
  • Viêm quanh cuống răng
    • Là tổn thương viêm của các thành phần mô quanh cuống răng. Đây là tổn thương nhiễm khuẩn bao gồm cả các vi khuẩn ái khí và yếm khí, xâm nhập từ mô tủy viêm hoặc mô nha chu viêm, gây ra phản ứng viêm của các thành phần của mô quanh cuống răng.
    • Chẩn đoán dựa vào triệu chứng toàn thân (sốt, mệt mỏi, hạch), triệu chứng cơ năng (đau, chồi răng, lung lay), dấu hiệu thực thể (sưng nề, lỗ rò), kết quả thử nghiệm tủy (âm tính), và hình ảnh X-quang (giãn rộng dây chằng, tiêu xương).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Tổn thương mô cứng của răng không do sâu
    • Mức độ mòn/mài mòn/mòn hóa học: Đánh giá bằng lâm sàng (độ sâu tổn thương men, ngà, hở tủy) và X-quang (độ sâu, kích thước tổn thương).
    • Mức độ nứt vỡ: Đánh giá bằng lâm sàng (đường rạn, nứt, vỡ thân răng) và X-quang (đường nứt liên quan buồng tủy).
    • Mức độ tiêu chân răng: Đánh giá bằng lâm sàng (đau, u hạt) và X-quang (hình ảnh thấu quang, hình cầu trong ống tủy).
  • Viêm tủy răng
    • Viêm tủy có hồi phục: Dựa vào lâm sàng (đau nhạy cảm, hết nhanh sau kích thích) và thử nghiệm tủy (bình thường hoặc nhạy cảm nhẹ).
    • Viêm tủy không hồi phục: Dựa vào lâm sàng (đau tự nhiên, kéo dài sau kích thích, lan tỏa) và thử nghiệm tủy (dương tính, ngưỡng thấp, kéo dài đáp ứng).
  • Viêm quanh cuống răng
    • Viêm quanh cuống cấp: Dựa vào lâm sàng (sốt, mệt mỏi, đau dữ dội, chồi răng, lung lay độ 2-3) và X-quang (mờ vùng cuống, giãn rộng dây chằng không rõ ranh giới).
    • Viêm quanh cuống bán cấp: Dựa vào lâm sàng (sốt nhẹ, đau âm ỉ, chồi răng, lung lay độ 1-2) và X-quang (mờ vùng cuống, giãn rộng dây chằng nhẹ).
    • Viêm quanh cuống mạn: Dựa vào tiền sử, lâm sàng (răng đổi màu, lỗ rò) và X-quang (tiêu xương ranh giới rõ/không rõ, u hạt, nang).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương mô cứng của răng không do sâu
    • Mòn răng - răng: Khớp cắn bất thường, nghiến răng
    • Mài mòn: Chải răng quá mạnh, cắn các vật cứng, thứ phát sau mòn hóa học
    • Mòn hóa học: Hội chứng trào ngược dạ dày, làm ắc quy, tiếp xúc với khí ga, axit
    • Tiêu cổ răng: Răng xoay trục, cản trở cắn sang bên
    • Rối loạn quá trình phát triển răng: Nhiễm khuẩn, sang chấn, điều trị tia xạ, yếu tố môi trường (trước/khi/sau sinh), yếu tố di truyền
    • Nứt vỡ răng: Chấn thương
    • Tiêu chân răng: Chấn thương, di chuyển răng trong chỉnh nha, phẫu thuật vùng quanh răng, điều trị vùng quanh răng, nhiệt, viêm tủy mạn tính
  • Viêm tủy răng
    • Vi khuẩn: Xâm nhập qua lỗ sâu, ống ngà (do mòn răng - răng, nứt, rạn vỡ)
    • Nhân tố hóa học: Chất hóa học tác động trực tiếp vùng hở tủy hoặc khuếch tán qua ngà răng đã thay đổi tính thấm sau hàn
    • Kích thích vật lý: Áp lực, tốc độ, kích thước mũi khoan, nhiệt độ trong quá trình tạo lỗ hàn
    • Chấn thương khí áp: Tăng hoặc giảm áp lực đột ngột
  • Viêm quanh cuống răng
    • Do nhiễm khuẩn: Viêm tủy, tủy hoại tử, viêm quanh răng
    • Do sang chấn răng: Sang chấn cấp tính (mạnh lên răng gây đứt mạch máu), sang chấn mạn tính (khớp cắn, núm phụ, nghiến răng, thói quen xấu)
    • Do sai sót trong điều trị: Chất hàn thừa, chụp quá cao gây sang chấn khớp cắn, sai sót trong điều trị tủy
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Tổn thương mô cứng của răng không do sâu: Điều trị theo nguyên nhân và phục hồi tổ chức bị mất.
    • Viêm tủy răng: Vô trùng, làm sạch và tạo hình ống tủy, hàn kín hệ thống ống tủy theo không gian ba chiều.
    • Viêm quanh cuống răng: Loại trừ toàn bộ mô nhiễm khuẩn và hoại tử trong ống tủy, dẫn lưu tốt mô viêm vùng cuống, hàn kín hệ thống ống tủy, tạo điều kiện cho mô cuống hồi phục, chỉ định phẫu thuật cắt cuống răng nếu tiên lượng điều trị nội nha không có kết quả.
  • Sơ đồ/phác đồ điều trị
    • Tổn thương mô cứng của răng không do sâu: Loại bỏ nguyên nhân gây tổn thương sau đó chọn lựa phương pháp phục hồi thích hợp.
    • Viêm quanh cuống răng: Những răng bị viêm quanh cuống cấp hoặc bán cấp: dẫn lưu buồng tủy. Sau đó dùng kháng sinh có tác dụng với vi khuẩn yếm khí và Gram (-), kết hợp với giảm đau, nâng cao thể trạng để tiến hành điều trị nội nha.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là loại bỏ nguyên nhân, phục hồi cấu trúc răng bị mất, giảm nhạy cảm và bảo tồn tủy răng (đối với tổn thương mô cứng); loại bỏ mô tủy viêm hoặc hoại tử, bảo tồn răng và ngăn ngừa biến chứng quanh cuống (đối với viêm tủy); loại bỏ nhiễm trùng, giảm viêm, bảo tồn răng và phục hồi chức năng (đối với viêm quanh cuống). Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ tổn thương và tình trạng tủy/mô quanh cuống.
Bảo vệ tủy và giảm nhạy cảm (cho tổn thương mô cứng và viêm tủy có hồi phục)
⚙ Bảo vệ tủy khỏi kích thích, kích thích tạo ngà thứ cấp, giảm nhạy cảm ngà, tạo hàng rào bảo vệ.
💊 Calcium Hydroxide (Ca(OH)2)
1-2mm · Đặt phủ kín đáy xoang hàn/trong ống tủy
💊 MTA (Mineral Trioxide Aggregate)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đặt phủ kín đáy xoang hàn
↔ Các vật liệu này được sử dụng để bảo vệ tủy răng và kích thích quá trình lành thương, đặc biệt trong các trường hợp chụp tủy trực tiếp hoặc gián tiếp.
Vật liệu hàn tạm/phục hồi (cho tổn thương mô cứng và viêm tủy có hồi phục)
⚙ Hàn kín xoang, bảo vệ vật liệu chụp tủy, thay thế mô răng bị mất, tái tạo hình thể và chức năng.
💊 Eugenate cứng nhanh (Zinc Oxide Eugenol - ZOE)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Hàn kín phía trên
💊 GIC (Glass Ionomer Cement)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Hàn kín phía trên/phục hồi
💊 Composite resin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Hàn trực tiếp/phục hồi
💊 Amalgam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Hàn trực tiếp/phục hồi
↔ Các vật liệu này được sử dụng để phục hồi cấu trúc răng bị mất, tái tạo hình thể và chức năng, bảo vệ tủy răng.
Phục hình gián tiếp (cho tổn thương mô cứng)
⚙ Phục hồi toàn bộ hoặc một phần thân răng bị mất, bảo vệ răng, cải thiện thẩm mỹ và chức năng.
↔ Làm chụp bọc, Inlay, Onlay, Veneer. Chỉ định cho tổn thương lớn, cần bảo vệ toàn diện hoặc thẩm mỹ cao. (trích dẫn gốc: 'phục hình bằng chụp, Veneer, Inlay, Onlay'; 'làm chụp bọc, Inlay, Onlay').
Điều trị tủy (nội nha) (cho viêm tủy không hồi phục và viêm quanh cuống)
⚙ Loại bỏ hoàn toàn mô tủy viêm/hoại tử, làm sạch, tạo hình và hàn kín hệ thống ống tủy.
💊 Xylocain 2% (Lidocaine 2%)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Gây tê vùng hoặc tại chỗ
💊 Nước muối sinh lý (NaCl 0.9%)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Rửa ống tủy
💊 Ôxy già 3V (Hydrogen peroxide 3%)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Rửa ống tủy
💊 Natri hypoclorid 2,5-5 % (Sodium hypochlorite 2.5-5%)
2,5-5 % · Rửa ống tủy
💊 Gutta-percha
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Hàn kín ống tủy
↔ Quy trình điều trị tủy bao gồm vô cảm, mở tủy, lấy tủy, thăm dò, xác định chiều dài làm việc, tạo hình và làm sạch bằng các dung dịch rửa, sau đó hàn kín ống tủy và phục hồi thân răng. (trích dẫn gốc: 'Các bước điều trị tủy - Bước 1: Vô cảm khi tuỷ răng sống bằng gây vùng hoặc gây tê tại chỗ với Xylocain 2%. - Bước 2: Mở tuỷ, lấy tuỷ buồng, tuỷ chân. + Dùng mũi khoan kim cương đầu tròn mở đường vào buồng tủy. + Dùng mũi khoan Endo Z để mở toàn bộ trần buồng tủy. + Lấy tủy buồng và tủy chân bằng châm gai. - Bước 3: Thăm dò số lượng,kích thước ống tuỷ bằng các dụng cụ thích hợp. - Bước 4: Xác định chiều dài làm việc của ống tuỷ. - Bước 5: Tạo hình và làm sạch hệ thống ống tuỷ . + Tạo hình bằng các phương pháp tạo hình như: Stepback, Stepdown và phương pháp lai. Sử dụng các trâm xoay máy và trâm xoay cầm tay để tạo hình làm rộng hệ thống ống tủy. + Làm sạch hệ thống ống tủy bằng các dung dịch: nước muối sinh lý, Ôxy già 3V, Natri hypoclorid 2,5-5 %. - Bước 6: Chọn, thử côn gutta-percha chính. - Bước 7: Chụp X quang kiểm tra. - Bước 8: Hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng các kỹ thuật lèn dọc, lèn ngang với gutta-percha nóng, nguội. - Bước 9: Hàn kín buồng tủy và phục hồi thân răng bằng vật liệu thích hợp.')
Kháng sinh toàn thân (cho viêm quanh cuống cấp/bán cấp)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng, đặc biệt vi khuẩn yếm khí và Gram (-).
💊 Kháng sinh có tác dụng với vi khuẩn yếm khí và Gram (-)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Điều trị bằng kháng sinh toàn thân là cần thiết đối với các thể bệnh đau (viêm quanh cuống cấp, áp xe quanh cuống cấp), đặc biệt trong trường hợp áp xe quanh cuống cấp có viêm mô tế bào.
Thuốc giảm đau (cho viêm quanh cuống cấp/bán cấp)
⚙ Giảm đau, giảm viêm.
💊 Thuốc giảm đau
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng kết hợp với kháng sinh để kiểm soát triệu chứng đau và viêm.
Phẫu thuật cắt cuống răng và hàn ngược (cho viêm quanh cuống)
⚙ Loại bỏ tổn thương quanh cuống không lành sau nội nha, loại bỏ phần cuống răng nhiễm trùng và hàn kín lại.
↔ Chỉ định phẫu thuật cắt cuống răng nếu tiên lượng điều trị nội nha không có kết quả. Sau khi răng nguyên nhân và các răng liên quan được điều trị nội nha, theo dõi mà tổn thương cuống không tiến triển tốt, tiến hành điều trị phẫu thuật lấy đi toàn bộ lớp vỏ nang có hoặc không có cắt phần cuống răng nguyên nhân. Tiến hành hàn ngược cuống răng nếu có cắt cuống răng.
Các biện pháp khác (cho tổn thương mô cứng)
⚙ Giảm lực tác động lên răng, loại bỏ nhiễm màu.
↔ Sử dụng máng chống nghiến cho bệnh nhân nghiến răng, điều chỉnh các điểm cản trở cắn và các điểm chạm sớm. Thay đổi thói quen xấu trong chải răng. Thay đổi chế độ ăn, loại bỏ thức ăn, đồ uống có axit. Có thể tiến hành tẩy trắng răng khi răng bị nhiễm màu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung
    • Bệnh nhân có tình trạng sức khỏe toàn thân không ổn định (ví dụ: bệnh tim mạch nặng, rối loạn đông máu không kiểm soát, suy giảm miễn dịch nặng) cần được đánh giá và điều trị ổn định trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa xâm lấn.
    • Phụ nữ có thai và cho con bú cần cân nhắc lựa chọn thuốc (gây tê, kháng sinh, giảm đau) và phương pháp điều trị phù hợp để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé.
    • Dị ứng với các thành phần của thuốc (gây tê, kháng sinh) hoặc vật liệu nha khoa.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân tiểu đường: Kiểm soát đường huyết tốt trước và sau điều trị để giảm nguy cơ nhiễm trùng và thúc đẩy lành thương.
    • Bệnh nhân tim mạch: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ tim mạch, có thể cần dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn trước các thủ thuật xâm lấn. Thận trọng với thuốc gây tê có epinephrine.
    • Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông: Cần điều chỉnh liều hoặc tạm ngưng thuốc theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa trước các thủ thuật có nguy cơ chảy máu.
    • Bệnh nhân suy thận/gan: Điều chỉnh liều lượng thuốc (kháng sinh, giảm đau) phù hợp với chức năng thận/gan.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá triệu chứng: Giảm đau, giảm nhạy cảm, hết sưng nề, hết lỗ rò.
    • Kiểm tra chức năng: Khớp cắn ổn định, ăn nhai bình thường.
    • Kiểm tra tình trạng răng: Màu sắc răng, độ lung lay, tình trạng phục hồi.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Chụp X-quang định kỳ (6 tháng - 1 năm): Đánh giá sự lành thương của mô quanh cuống (giảm giãn rộng dây chằng, tái tạo xương), tình trạng vật liệu hàn, không có dấu hiệu tiêu xương tiến triển.
    • Thử nghiệm tủy (nếu tủy còn sống): Đánh giá đáp ứng của tủy sau điều trị.
  • Tần suất theo dõi
    • Tái khám sau 1 tuần để đánh giá triệu chứng cấp tính.
    • Tái khám sau 1-3 tháng để đánh giá lành thương ban đầu.
    • Tái khám định kỳ 6 tháng - 1 năm để đánh giá lâu dài và chụp X-quang kiểm tra.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương mô cứng của răng không do sâu
    • Mòn nhiều gây hở tủy và viêm tủy
  • Viêm tủy răng
    • Biến chứng gần: Viêm quanh cuống, u hạt, nang chân răng
    • Biến chứng xa: Viêm xoang hàm, viêm nội tâm mạc
  • Viêm quanh cuống răng
    • Biến chứng tại chỗ: Áp xe (vùng xung quanh hoặc gây viêm hạch và vùng quanh hạch), viêm xương tủy
    • Biến chứng toàn thân: Liên quan bệnh tim mạch, viêm thận, viêm khớp, gây đau ½ mặt giống như đau dây thần kinh sinh ba
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Cần chuyển tuyến hoặc xử trí khẩn cấp
    • Nhiễm trùng lan rộng: Sưng nề mặt, sàn miệng, vùng cổ gây khó thở, khó nuốt (nguy cơ tắc nghẽn đường thở).
    • Sốt cao liên tục, mệt mỏi, dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng không đáp ứng điều trị ban đầu.
    • Đau không kiểm soát được bằng thuốc giảm đau thông thường.
    • Chấn thương răng hàm mặt phức tạp (gãy xương hàm, chấn thương nhiều răng) cần can thiệp chuyên sâu.
    • Tổn thương quanh cuống lớn, nghi ngờ nang hoặc u cần phẫu thuật chuyên khoa.
    • Bệnh nhân có bệnh nền phức tạp, cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa (ví dụ: bệnh nhân suy giảm miễn dịch, bệnh tim mạch nặng).
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Các trường hợp điều trị nội nha thất bại, cần phẫu thuật nội nha hoặc nhổ răng.
    • Tổn thương mô cứng phức tạp, cần phục hình chuyên sâu (Inlay, Onlay, Veneer, chụp răng) hoặc điều trị chỉnh nha kết hợp.
    • Các trường hợp rối loạn phát triển răng cần can thiệp thẩm mỹ hoặc chức năng phức tạp.
    • Nghi ngờ các bệnh lý toàn thân liên quan đến tổn thương răng miệng cần chẩn đoán và điều trị phối hợp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này