Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Loét do bệnh động mạch ngoại biên (không do ĐTĐ) — Thường xuất hiện ở các vị trí xa (ngón chân, gót chân), bờ loét rõ, đáy loét nhợt nhạt, ít chảy máu. Bệnh nhân thường có đau cách hồi nặng, mạch ngoại biên yếu hoặc mất, chỉ số ABI thấp (<0.9). Không có dấu hiệu rõ ràng của bệnh thần kinh ngoại biên.
Loét tĩnh mạch — Thường nằm ở vùng mắt cá chân (malleoli), đặc biệt là mắt cá trong. Bờ loét không đều, nông, đáy loét có mô hạt màu đỏ tươi, thường có dịch tiết. Da xung quanh có thể bị phù, tăng sắc tố (nám da do hemosiderin), giãn tĩnh mạch. Mạch ngoại biên thường bình thường.
Loét do tì đè (Pressure Ulcer) — Xảy ra ở các vùng xương lồi chịu áp lực kéo dài (gót chân, mắt cá, đầu xương bàn chân) do nằm/ngồi lâu. Thường có tiền sử bất động hoặc tì đè liên tục. Mức độ đau có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng thần kinh của bệnh nhân.
Viêm mô tế bào (Cellulitis) không loét — Biểu hiện bằng vùng da đỏ, sưng, nóng, đau lan tỏa, có thể kèm sốt, ớn lạnh. Tuy nhiên, không có vết thương hở hoặc loét ban đầu. Cần phân biệt với nhiễm trùng bàn chân ĐTĐ có loét.
Gout cấp tính — Khởi phát đột ngột với đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ ở một khớp, thường là khớp ngón chân cái (khớp bàn ngón 1). Có thể nhầm lẫn với nhiễm trùng cấp tính nhưng không có vết loét. Tiền sử tăng acid uric máu, đáp ứng tốt với thuốc kháng viêm đặc hiệu.