← Trang chủ

Áp xe vùng mang tai

ICD-10 · K11.3Răng Hàm Mặt✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Áp xe vùng mang tai là một ổ mủ khu trú trong nhu mô tuyến mang tai, thường do nhiễm trùng vi khuẩn cấp tính, gây sưng đau và viêm.
Dịch tễ: Bệnh không phổ biến nhưng có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch, người cao tuổi, hoặc bệnh nhân có sỏi/tắc nghẽn ống tuyến mang tai.
Cơ chế bệnh sinh: Thường bắt nguồn từ nhiễm trùng ngược dòng qua ống Stensen từ khoang miệng, với Staphylococcus aureus là tác nhân phổ biến. Tình trạng ứ đọng nước bọt, tắc nghẽn ống tuyến hoặc suy giảm miễn dịch tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, gây viêm tuyến và hình thành ổ mủ.
Phân loại: Không có phân loại chính thức cho áp xe vùng mang tai, chủ yếu được mô tả theo vị trí giải phẫu (thùy nông, thùy sâu).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Sưng đau vùng mang tai
    • Khó há miệng (có thể có, tùy mức độ lan tỏa)
    • Sốt, mệt mỏi
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát đột ngột với sưng, đau vùng mang tai, tăng dần
    • Có thể kèm theo sốt, ớn lạnh, mệt mỏi
    • Tiền sử đau răng, sâu răng hoặc viêm quanh răng trước đó
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử
    • Răng sâu
    • Tổn thương viêm quanh răng
    • Răng khôn mọc lệch
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ
    • Vệ sinh răng miệng kém
    • Suy giảm miễn dịch (đái tháo đường, HIV/AIDS, hóa trị)
    • Sỏi tuyến nước bọt (sialolithiasis) gây tắc nghẽn và viêm nhiễm
    • Chấn thương vùng hàm mặt
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Vị trí áp xe
    • Vùng mang tai
  • Dấu hiệu khi thăm khám
    • Có chảy mủ qua lỗ ống Stenon
    • Không có khít hàm
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau nhức dữ dội vùng mang tai, tăng khi há miệng hoặc nhai
    • Sưng to vùng mang tai, có thể lan xuống cổ
    • Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi
    • Khó nuốt, khó há miệng (trismus) nếu áp xe lan rộng
  • Dấu hiệu thực thể
    • Vùng mang tai sưng đỏ, nóng, đau khi sờ nắn
    • Da vùng sưng căng bóng, có thể có dấu hiệu hóa mủ (fluctuation)
    • Ấn vào vùng mang tai có thể thấy mủ chảy ra từ lỗ ống Stenon
    • Hạch cổ sưng đau
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Sốt (thường > 38°C), ớn lạnh
    • Môi khô, lưỡi bẩn, hơi thở hôi
    • Mạch nhanh, huyết áp có thể tụt (nếu nặng)
    • Xét nghiệm: Bạch cầu tăng cao, CRP tăng, Procalcitonin tăng
  • Hội chứng viêm
    • Sưng, nóng, đỏ, đau tại vùng mang tai
    • Chức năng vùng bị ảnh hưởng (khó há miệng, khó nuốt)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm xương vùng góc hàm hoặc cành lên xương hàm dưới — Ban đầu có thể làm mủ vùng cơ cắn. Trên X quang có thể thấy hình ảnh xương chết. Áp xe mang tai thường không có khít hàm rõ rệt và có mủ chảy qua ống Stenon.
Viêm tuyến mang tai cấp tính (Sialadenitis) — Sưng đau tuyến mang tai, nhưng thường không có ổ mủ rõ ràng hoặc chảy mủ qua ống Stenon. Có thể là giai đoạn trước khi hình thành áp xe. Thường đáp ứng tốt với kháng sinh mà không cần dẫn lưu.
U tuyến mang tai (lành tính hoặc ác tính) — Thường có diễn tiến chậm, không có dấu hiệu viêm cấp tính (sốt, sưng nóng đỏ đau dữ dội). Khối u thường chắc, không có dấu hiệu hóa mủ. Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết.
Áp xe vùng cơ cắn (Masticator space abscess) — Thường gây khít hàm rõ rệt và đau khi nhai. Vị trí sưng đau thường ở vùng cơ cắn, không phải tuyến mang tai. Mủ không chảy qua ống Stenon.
Viêm hạch bạch huyết vùng cổ (Cervical lymphadenitis) — Sưng đau khu trú ở vị trí hạch, thường di động, không liên quan đến tuyến mang tai hoặc ống Stenon. Có thể do nhiễm trùng vùng đầu mặt cổ khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) vùng hàm mặt có tiêm cản quang
Hình ảnh ổ giảm tỷ trọng có viền ngấm thuốc cản quang, có thể có khí bên trong (theo Y văn) — Đánh giá chính xác kích thước, vị trí, mức độ lan rộng của áp xe, phát hiện biến chứng (ví dụ: viêm xương), hướng dẫn dẫn lưu
Cấy mủ và làm kháng sinh đồ
Phân lập được vi khuẩn gây bệnh và xác định độ nhạy cảm với kháng sinh (theo Y văn) — Xác định chính xác tác nhân gây bệnh và lựa chọn kháng sinh phù hợp nhất
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm vùng mang tai
Hình ảnh ổ dịch hóa mủ, có vách, tăng tưới máu ngoại vi (theo Y văn) — Xác định vị trí, kích thước, tính chất ổ áp xe và phân biệt với viêm tuyến đơn thuần
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu (CBC)
Bạch cầu (WBC) > 10 G/L (theo Y văn); Neutrophil > 70% (theo Y văn) — Dấu hiệu nhiễm trùng cấp tính
CRP (C-reactive protein)
> 5 mg/L (theo Y văn) — Chỉ điểm tình trạng viêm nhiễm
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào lâm sàng
    • Vị trí áp xe ở vùng mang tai
    • Có chảy mủ qua lỗ ống Stenon khi thăm khám
    • Không có khít hàm
📚 Theo Y văn
  • Kết hợp cận lâm sàng
    • Hình ảnh ổ dịch hóa mủ trên siêu âm hoặc CT scan
    • Kết quả cấy mủ dương tính với vi khuẩn gây bệnh
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng
    • Kích thước và mức độ lan rộng của ổ áp xe (dựa trên lâm sàng và hình ảnh học như CT scan)
    • Mức độ ảnh hưởng đến chức năng (khó há miệng, khó nuốt, khó thở)
    • Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt cao, mạch nhanh, huyết áp tụt, rối loạn tri giác)
    • Sự hiện diện của biến chứng (viêm tấy lan tỏa, nhiễm trùng huyết, tắc nghẽn đường thở)
  • Thăm dò xác định mức độ
    • CT scan vùng hàm mặt: Đánh giá chính xác kích thước, vị trí, mối liên quan với các cấu trúc giải phẫu quan trọng, phát hiện các ổ mủ sâu hoặc lan rộng.
    • Xét nghiệm máu: Bạch cầu, CRP, Procalcitonin để đánh giá mức độ viêm và nhiễm trùng toàn thân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân thường gặp
    • Răng sâu
    • Tổn thương viêm quanh răng
    • Răng khôn mọc lệch
📚 Theo Y văn
  • Các nguyên nhân khác
    • Viêm tuyến mang tai cấp tính do vi khuẩn (thường là Staphylococcus aureus, Streptococcus species) tiến triển thành áp xe
    • Sỏi tuyến nước bọt (sialolithiasis) gây tắc nghẽn và nhiễm trùng thứ phát
    • Chấn thương vùng mang tai
    • Nhiễm trùng từ các cấu trúc lân cận (ví dụ: hạch bạch huyết)
    • Suy giảm miễn dịch
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị áp xe vùng mang tai là dẫn lưu mủ và điều trị triệt để nguyên nhân gây nhiễm trùng, kết hợp với kháng sinh toàn thân và nâng cao thể trạng. Việc lựa chọn đường dẫn lưu (trong miệng hay ngoài mặt) phụ thuộc vào vị trí và mức độ lan rộng của ổ áp xe.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, phổ rộng, tác dụng lên vi khuẩn gram dương, gram âm và kỵ khí thường gặp trong nhiễm trùng vùng đầu mặt cổ (ví dụ: Staphylococcus aureus, Streptococcus species, vi khuẩn kỵ khí).
💊 Amoxicillin/Clavulanate
875mg/125mg x 2 lần/ngày (người lớn) · Uống
💊 Clindamycin
300-450mg x 3-4 lần/ngày (người lớn) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Metronidazole
500mg x 2-3 lần/ngày (người lớn) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy theo phổ kháng khuẩn, tình hình kháng thuốc tại địa phương và kết quả kháng sinh đồ. Clindamycin hoặc Metronidazole thường được dùng khi nghi ngờ nhiễm trùng kỵ khí hoặc dị ứng Penicillin.
Giảm đau, hạ sốt
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm đau và hạ sốt, cải thiện triệu chứng khó chịu cho bệnh nhân.
💊 Paracetamol
500mg x 1-2 viên/lần, tối đa 4g/ngày (người lớn) · Uống
💊 Ibuprofen
200-400mg x 3-4 lần/ngày, tối đa 1.2g/ngày (người lớn) · Uống
↔ Sử dụng khi cần thiết để kiểm soát đau và sốt. Cần thận trọng với bệnh nhân có tiền sử bệnh dạ dày hoặc suy thận khi dùng NSAIDs.
Thủ thuật: Rạch dẫn lưu mủ
⚙ Loại bỏ ổ nhiễm trùng, giảm áp lực, tạo điều kiện cho kháng sinh phát huy tác dụng và thúc đẩy quá trình lành thương.
↔ a. Đường trong miệng: - Chỉ định: khi áp xe tiến triển ra dưới niêm mạc bờ trước cành lên xương hàm dưới. - Kỹ thuật: Vô cảm. Rạch niêm mạc ở chỗ thấp nhất và phồng nhất của ổ áp xe. Bộc lộ ổ áp xe và dẫn lưu mủ. Bơm rửa. Đặt dẫn lưu. b. Đường ngoài mặt: - Chỉ định: khi áp xe tiến triển ra phía da hoặc vào sâu phía trong cơ cắn (lan lên trên hoặc ra phía sau xương hàm dưới). - Kỹ thuật: Vô cảm. Rạch da vùng dưới hàm, cong theo đường bờ nền. Bóc tách da và mô dưới da. Dùng kẹp Kocher thâm nhập vào vùng áp xe để dẫn lưu mủ. Bơm rửa. Đặt dẫn lưu. Trích dẫn gốc: "Rạch dẫn lưu mủ có thể theo đường trong miệng hoặc ngoài mặt. ..."
Điều trị răng nguyên nhân
⚙ Loại bỏ nguồn gốc nhiễm trùng để ngăn ngừa tái phát và đảm bảo điều trị triệt để.
↔ Thường là nhổ răng nguyên nhân. Có thể bao gồm điều trị tủy, trám răng hoặc các thủ thuật nha khoa khác tùy thuộc vào tình trạng răng. Trích dẫn gốc: "Điều trị răng nguyên nhân: thường là nhổ răng nguyên nhân."
Nâng cao thể trạng
⚙ Hỗ trợ cơ thể chống lại nhiễm trùng và phục hồi sức khỏe.
↔ Bao gồm bù nước, điện giải, dinh dưỡng đầy đủ, vitamin và nghỉ ngơi hợp lý. Trích dẫn gốc: "Kháng sinh và nâng cao thể trạng."
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định kháng sinh
    • Dị ứng với các nhóm kháng sinh (ví dụ: Penicillin, Clindamycin)
    • Suy gan, suy thận nặng (cần điều chỉnh liều hoặc lựa chọn thuốc phù hợp)
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ để tăng hiệu quả điều trị nhiễm trùng.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch: Có thể cần phác đồ kháng sinh mạnh hơn hoặc thời gian điều trị kéo dài hơn.
    • Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông: Cần thận trọng khi thực hiện thủ thuật rạch dẫn lưu, có thể cần tạm ngưng hoặc điều chỉnh liều thuốc chống đông.
    • Phụ nữ có thai hoặc cho con bú: Lựa chọn kháng sinh an toàn cho thai nhi/trẻ sơ sinh.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Giảm sưng, đau vùng mang tai
    • Hết sốt, cải thiện tình trạng toàn thân
    • Giảm tiết mủ hoặc hết mủ từ ống dẫn lưu
    • Cải thiện khả năng há miệng, nuốt
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Xét nghiệm công thức máu (WBC) và CRP định kỳ để đánh giá đáp ứng viêm
    • Siêu âm hoặc CT scan kiểm tra lại nếu nghi ngờ áp xe không được dẫn lưu hết hoặc có biến chứng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại chỗ và toàn thân
    • Viêm tấy tỏa lan vùng mặt
    • Nhiễm trùng huyết
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng khác
    • Tắc nghẽn đường thở (do sưng to vùng cổ họng)
    • Viêm xương hàm (nếu nguyên nhân từ răng và không được điều trị kịp thời)
    • Viêm tắc tĩnh mạch xoang hang (hiếm gặp nhưng nguy hiểm)
    • Liệt mặt (do tổn thương dây thần kinh VII trong quá trình phẫu thuật hoặc do viêm nhiễm lan rộng)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Áp xe lan rộng, phức tạp, có nguy cơ tắc nghẽn đường thở
    • Nhiễm trùng huyết hoặc sốc nhiễm trùng
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu (kháng sinh, dẫn lưu)
    • Nghi ngờ có biến chứng nghiêm trọng (viêm xương, viêm tắc tĩnh mạch xoang hang)
    • Bệnh nhân có bệnh nền nặng, suy giảm miễn dịch cần điều trị chuyên sâu
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm)
    • Khó thở, thở rít, co kéo hõm ức
    • Sốt cao liên tục không hạ, mạch nhanh, huyết áp tụt
    • Rối loạn tri giác (lơ mơ, hôn mê)
    • Sưng lan nhanh, đỏ tía vùng mặt, cổ
    • Khít hàm nặng, không thể há miệng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này