Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị áp xe vùng mang tai là dẫn lưu mủ và điều trị triệt để nguyên nhân gây nhiễm trùng, kết hợp với kháng sinh toàn thân và nâng cao thể trạng. Việc lựa chọn đường dẫn lưu (trong miệng hay ngoài mặt) phụ thuộc vào vị trí và mức độ lan rộng của ổ áp xe.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, phổ rộng, tác dụng lên vi khuẩn gram dương, gram âm và kỵ khí thường gặp trong nhiễm trùng vùng đầu mặt cổ (ví dụ: Staphylococcus aureus, Streptococcus species, vi khuẩn kỵ khí).
💊 Amoxicillin/Clavulanate
875mg/125mg x 2 lần/ngày (người lớn) · Uống
💊 Clindamycin
300-450mg x 3-4 lần/ngày (người lớn) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Metronidazole
500mg x 2-3 lần/ngày (người lớn) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy theo phổ kháng khuẩn, tình hình kháng thuốc tại địa phương và kết quả kháng sinh đồ. Clindamycin hoặc Metronidazole thường được dùng khi nghi ngờ nhiễm trùng kỵ khí hoặc dị ứng Penicillin.
Giảm đau, hạ sốt
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm đau và hạ sốt, cải thiện triệu chứng khó chịu cho bệnh nhân.
💊 Paracetamol
500mg x 1-2 viên/lần, tối đa 4g/ngày (người lớn) · Uống
💊 Ibuprofen
200-400mg x 3-4 lần/ngày, tối đa 1.2g/ngày (người lớn) · Uống
↔ Sử dụng khi cần thiết để kiểm soát đau và sốt. Cần thận trọng với bệnh nhân có tiền sử bệnh dạ dày hoặc suy thận khi dùng NSAIDs.
Thủ thuật: Rạch dẫn lưu mủ
⚙ Loại bỏ ổ nhiễm trùng, giảm áp lực, tạo điều kiện cho kháng sinh phát huy tác dụng và thúc đẩy quá trình lành thương.
↔ a. Đường trong miệng:
- Chỉ định: khi áp xe tiến triển ra dưới niêm mạc bờ trước cành lên xương hàm dưới.
- Kỹ thuật: Vô cảm. Rạch niêm mạc ở chỗ thấp nhất và phồng nhất của ổ áp xe. Bộc lộ ổ áp xe và dẫn lưu mủ. Bơm rửa. Đặt dẫn lưu.
b. Đường ngoài mặt:
- Chỉ định: khi áp xe tiến triển ra phía da hoặc vào sâu phía trong cơ cắn (lan lên trên hoặc ra phía sau xương hàm dưới).
- Kỹ thuật: Vô cảm. Rạch da vùng dưới hàm, cong theo đường bờ nền. Bóc tách da và mô dưới da. Dùng kẹp Kocher thâm nhập vào vùng áp xe để dẫn lưu mủ. Bơm rửa. Đặt dẫn lưu.
Trích dẫn gốc: "Rạch dẫn lưu mủ có thể theo đường trong miệng hoặc ngoài mặt. ..."
Điều trị răng nguyên nhân
⚙ Loại bỏ nguồn gốc nhiễm trùng để ngăn ngừa tái phát và đảm bảo điều trị triệt để.
↔ Thường là nhổ răng nguyên nhân. Có thể bao gồm điều trị tủy, trám răng hoặc các thủ thuật nha khoa khác tùy thuộc vào tình trạng răng. Trích dẫn gốc: "Điều trị răng nguyên nhân: thường là nhổ răng nguyên nhân."
Nâng cao thể trạng
⚙ Hỗ trợ cơ thể chống lại nhiễm trùng và phục hồi sức khỏe.
↔ Bao gồm bù nước, điện giải, dinh dưỡng đầy đủ, vitamin và nghỉ ngơi hợp lý. Trích dẫn gốc: "Kháng sinh và nâng cao thể trạng."
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.